Gimcheon Sangmu FC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Gimcheon Sangmu FC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gimcheon Sangmu FC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1984-1-11
Bóng đá quốc gia nào? Hàn Quốc
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hàn Quốc
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Jinquan comprehensive sports ground
Sức chứa sân vận động 20,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.sangjufc.co.kr/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gimcheon Sangmu FC mới nhất

  • 13/09 14:30
    Gimcheon Sangmu FC
    Gangwon FC
    2 - 0
    Vòng 29
  • 09/09 17:30
    Pohang Steelers
    Gimcheon Sangmu FC 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 06/09 17:00
    Gimcheon Sangmu FC
    Gwangju Football Club
    1 - 0
    Vòng 27
  • 29/08 17:30
    Ulsan HD FC
    Gimcheon Sangmu FC
    1 - 1
    Vòng 26
  • 25/08 17:30
    Gimcheon Sangmu FC
    Jeonbuk Hyundai Motors
    0 - 0
    Vòng 25
  • 22/08 17:30
    Jeju SK FC
    Gimcheon Sangmu FC
    0 - 0
    Vòng 24
  • 16/08 17:30
    Incheon United
    Gimcheon Sangmu FC
    0 - 0
    Vòng 23
  • 08/08 18:00
    Gimcheon Sangmu FC
    FC Seoul
    0 - 0
    Vòng 22
  • 01/08 17:30
    1 Pohang Steelers
    Gimcheon Sangmu FC
    0 - 0
    Vòng 21
  • 19/08 17:00
    Gimpo FC
    Gimcheon Sangmu FC
    0 - 1

Lịch thi đấu Gimcheon Sangmu FC sắp tới

  • 28/03 12:00
    Pyeongtaek Citizen
    Gimcheon Sangmu
    ? - ?
  • 19/09 14:30
    Bucheon FC 1995
    Gimcheon Sangmu FC
    ? - ?
    Vòng 30
  • 10/10 14:30
    Gimcheon Sangmu FC
    FC Anyang
    ? - ?
    Vòng 31
  • 17/10 12:00
    FC Seoul
    Gimcheon Sangmu FC
    ? - ?
    Vòng 32
  • 24/10 12:00
    Gimcheon Sangmu FC
    Daejeon Citizen
    ? - ?
    Vòng 33

BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 25 16 5 4 39 20 19 53 T H T T T T
2 Daegu FC 25 13 7 5 47 33 14 46 T T H T H T
3 Suwon FC 24 12 9 3 47 29 18 45 T H T T H H
4 Seoul E-Land FC 25 13 6 6 43 29 14 45 H T H H T B
5 Hwaseong FC 25 12 7 6 39 25 14 43 H H B T H T
6 Busan I Park 25 12 5 8 41 33 8 41 B H H B B T
7 Gyeongnam FC 24 8 9 7 31 30 1 33 H B H H T T
8 Gimpo FC 24 7 11 6 30 30 0 32 H T H B B H
9 Chungnam Asan 24 8 7 9 31 30 1 31 T H B T B B
10 Seongnam FC 24 7 9 8 26 28 -2 30 T B T H T B
11 Yong-in FC 24 5 11 8 31 35 -4 26 H T B T H B
12 Chungbuk Cheongju 25 4 14 7 28 39 -11 26 B T H B B T
13 Paju Citizen FC 24 7 5 12 22 28 -6 26 T B T H B H
14 Cheonan City 25 4 11 10 29 34 -5 23 B H B B H H
15 Ansan Greeners FC 25 6 4 15 25 46 -21 22 H B B B T B
16 Jeonnam Dragons 24 4 9 11 28 40 -12 21 B B T T H H
17 Gimhae City 24 2 7 15 19 47 -28 13 B H B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "