FC Seoul: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Seoul: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Seoul |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1983 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hàn Quốc |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hàn Quốc |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Seoul World Cup Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 63,961 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kim Gi dong |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcseoul.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Seoul mới nhất
-
12/09 14:30Jeonbuk Hyundai MotorsFC Seoul1 - 1Vòng 29
-
08/09 17:30Ulsan HD FCFC Seoul0 - 0Vòng 28
-
05/09 17:00FC SeoulIncheon United 10 - 0Vòng 27
-
30/08 17:302 Gwangju Football ClubFC Seoul1 - 3Vòng 26
-
25/08 17:30FC SeoulBucheon FC 19950 - 0Vòng 25
-
22/08 17:30FC AnyangFC Seoul0 - 5Vòng 24
-
15/08 17:30FC SeoulDaejeon Citizen0 - 1Vòng 23
-
08/08 18:00Gimcheon Sangmu FCFC Seoul0 - 0Vòng 22
-
01/08 17:30Jeonbuk Hyundai MotorsFC Seoul0 - 0Vòng 21
-
29/07 17:00Busan I ParkFC Seoul1 - 0
Lịch thi đấu FC Seoul sắp tới
-
16/09 17:00FC SeoulPersib Bandung? - ?E
-
14/10 14:45Melbourne VictoryFC Seoul? - ?E
-
28/10 19:15Viettel FCFC Seoul? - ?E
-
04/11 17:00FC SeoulViettel FC? - ?E
-
02/12 17:00FC SeoulMelbourne Victory? - ?E
-
20/09 17:00Pohang SteelersFC Seoul? - ?Vòng 30
-
10/10 12:00FC SeoulJeju SK FC? - ?Vòng 31
-
17/10 12:00FC SeoulGimcheon Sangmu FC? - ?Vòng 32
-
24/10 12:00FC SeoulGangwon FC? - ?Vòng 33
BXH VĐQG Hàn Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 32 | 62 | T T T T B T |
| 2 | Ulsan HD FC | 29 | 14 | 5 | 10 | 44 | 38 | 6 | 47 | B B T H T T |
| 3 | Jeonbuk Hyundai Motors | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 10 | 43 | T H H T H B |
| 4 | Jeju SK FC | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 5 | 43 | H B T H T H |
| 5 | Gangwon FC | 28 | 10 | 12 | 6 | 36 | 27 | 9 | 42 | B H H T H H |
| 6 | Daejeon Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 9 | 39 | T T B T T H |
| 7 | Incheon United | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 3 | 37 | T B H B T B |
| 8 | Pohang Steelers | 29 | 10 | 7 | 12 | 26 | 33 | -7 | 37 | B T H B H H |
| 9 | FC Anyang | 29 | 8 | 11 | 10 | 36 | 46 | -10 | 35 | B T H B B H |
| 10 | Bucheon FC 1995 | 29 | 7 | 11 | 11 | 31 | 38 | -7 | 32 | T B H B B H |
| 11 | Gimcheon Sangmu FC | 29 | 4 | 18 | 7 | 28 | 36 | -8 | 30 | H H B H H H |
| 12 | Gwangju Football Club | 29 | 1 | 11 | 17 | 19 | 61 | -42 | 14 | B H B H B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs