Bucheon FC 1995: tin tức, thông tin website facebook

CLB Bucheon FC 1995: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bucheon FC 1995
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 2007
Bóng đá quốc gia nào? Hàn Quốc
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Hàn Quốc
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Bucheon Sports Complex, San 8, Chunui-dong, Wonmi-gu, Bucheon, Kyeong-gi do, Korea
Sân vận động Fuchuan Stadium
Sức chứa sân vận động 35,545 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Young-min Lee
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.bfc1995.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bucheon FC 1995 mới nhất

  • 12/09 14:30
    Bucheon FC 1995
    Jeju SK FC
    1 - 2
    Vòng 29
  • 08/09 17:30
    Incheon United
    Bucheon FC 1995
    1 - 1
    Vòng 28
  • 05/09 17:00
    Bucheon FC 1995
    Daejeon Citizen
    0 - 2
    Vòng 27
  • 29/08 17:30
    Bucheon FC 1995
    FC Anyang
    0 - 0
    Vòng 26
  • 25/08 17:30
    FC Seoul
    Bucheon FC 1995
    0 - 0
    Vòng 25
  • 22/08 17:30
    Bucheon FC 1995
    Pohang Steelers
    2 - 0
    Vòng 24
  • 16/08 17:30
    Bucheon FC 1995
    Jeonbuk Hyundai Motors
    2 - 0
    Vòng 23
  • 08/08 18:00
    Bucheon FC 1995
    Gwangju Football Club
    0 - 0
    Vòng 22
  • 01/08 17:30
    Gangwon FC
    Bucheon FC 1995
    0 - 1
    Vòng 21
  • 19/08 17:30
    Busan I Park
    Bucheon FC 1995
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-5]

Lịch thi đấu Bucheon FC 1995 sắp tới

  • 19/09 14:30
    Bucheon FC 1995
    Gimcheon Sangmu FC
    ? - ?
    Vòng 30
  • 09/10 14:30
    Gangwon FC
    Bucheon FC 1995
    ? - ?
    Vòng 31
  • 17/10 14:30
    Ulsan HD FC
    Bucheon FC 1995
    ? - ?
    Vòng 32
  • 24/10 12:00
    Bucheon FC 1995
    Gwangju Football Club
    ? - ?
    Vòng 33

BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Suwon Samsung Bluewings 25 16 5 4 39 20 19 53 T H T T T T
2 Daegu FC 25 13 7 5 47 33 14 46 T T H T H T
3 Suwon FC 24 12 9 3 47 29 18 45 T H T T H H
4 Seoul E-Land FC 25 13 6 6 43 29 14 45 H T H H T B
5 Hwaseong FC 25 12 7 6 39 25 14 43 H H B T H T
6 Busan I Park 25 12 5 8 41 33 8 41 B H H B B T
7 Gyeongnam FC 24 8 9 7 31 30 1 33 H B H H T T
8 Gimpo FC 24 7 11 6 30 30 0 32 H T H B B H
9 Chungnam Asan 24 8 7 9 31 30 1 31 T H B T B B
10 Seongnam FC 24 7 9 8 26 28 -2 30 T B T H T B
11 Yong-in FC 24 5 11 8 31 35 -4 26 H T B T H B
12 Chungbuk Cheongju 25 4 14 7 28 39 -11 26 B T H B B T
13 Paju Citizen FC 24 7 5 12 22 28 -6 26 T B T H B H
14 Cheonan City 25 4 11 10 29 34 -5 23 B H B B H H
15 Ansan Greeners FC 25 6 4 15 25 46 -21 22 H B B B T B
16 Jeonnam Dragons 24 4 9 11 28 40 -12 21 B B T T H H
17 Gimhae City 24 2 7 15 19 47 -28 13 B H B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "