Deportivo Mixco: tin tức, thông tin website facebook

CLB Deportivo Mixco: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Deportivo Mixco
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Guatemala
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Guatemala
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Deportivo Mixco mới nhất

Lịch thi đấu Deportivo Mixco sắp tới

  • 21/09 08:00
    Malacateco
    Deportivo Mixco
    ? - ?
    Vòng 10
  • 28/09 03:00
    Deportivo Mixco
    Antigua GFC
    ? - ?
    Vòng 11
  • 05/10 03:00
    Deportivo Mixco
    CSD Municipal
    ? - ?
    Vòng 12
  • 08/10 03:00
    Suchitepequez
    Deportivo Mixco
    ? - ?
    Vòng 13
  • 12/10 03:00
    Marquense
    Deportivo Mixco
    ? - ?
    Vòng 14
  • 15/10 03:00
    Deportivo Mixco
    Coban Imperial
    ? - ?
    Vòng 15
  • 19/10 03:00
    Guastatoya
    Deportivo Mixco
    ? - ?
    Vòng 16
  • 26/10 04:00
    Deportivo Mixco
    Xelaju MC
    ? - ?
    Vòng 17
  • 02/11 04:00
    C.S.D. Comunicaciones
    Deportivo Mixco
    ? - ?
    Vòng 18
  • 05/11 04:00
    Deportivo Mixco
    Deportivo San Pedro
    ? - ?
    Vòng 19

BXH VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSD Municipal 9 6 2 1 13 5 8 20 B T T H T H
2 Antigua GFC 7 6 0 1 16 6 10 18 T T T B T T
3 Deportivo San Pedro 9 5 2 2 12 7 5 17 T B T H T H
4 Guastatoya 9 5 1 3 13 10 3 16 T B B T H T
5 Deportivo Mixco 9 4 1 4 14 16 -2 13 B T B H B T
6 Marquense 9 4 1 4 10 13 -3 13 T T T B T H
7 Xelaju MC 8 3 2 3 14 9 5 11 H B T T H B
8 Club Aurora 9 3 0 6 13 16 -3 9 B T T B B B
9 C.S.D. Comunicaciones 9 2 3 4 9 13 -4 9 T B B H B H
10 Malacateco 9 2 3 4 11 16 -5 9 B T B T B H
11 Coban Imperial 9 1 3 5 9 15 -6 6 B B B B H H
12 Suchitepequez 8 1 2 5 7 15 -8 5 B B B T B H

Title Play-offs
" "