FC Sioni Bolnisi: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Sioni Bolnisi: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Sioni Bolnisi |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1936-1-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Georgia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Georgia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | 120 Orbeliani Street Temur Stefania stadium 1100 Bolnisi |
| Sân vận động | Temur Stefania |
| Sức chứa sân vận động | 3,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcsioni.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Sioni Bolnisi mới nhất
-
12/09 22:00FC Sioni BolnisiFC Kolkheti Poti0 - 0Vòng 25
-
06/09 19:30Gareji SagarejoFC Sioni Bolnisi1 - 1Vòng 24
-
29/08 22:00FC Sioni BolnisiFC Telavi 11 - 1Vòng 23
-
22/08 20:00Odishi 1919FC Sioni Bolnisi0 - 1Vòng 22
-
15/08 22:00FC Sioni BolnisiShturmi0 - 0Vòng 21
-
08/08 23:00FC GoriFC Sioni Bolnisi1 - 0Vòng 20
-
23/06 00:00FC Sioni BolnisiSamtredia 11 - 1Vòng 19
-
18/06 00:00Aragvi DushetiFC Sioni Bolnisi2 - 2Vòng 18
-
14/06 00:00FC Sioni BolnisiMerani Martvili1 - 0Vòng 17
-
25/07 23:00FC GoriFC Sioni Bolnisi1 - 0
Lịch thi đấu FC Sioni Bolnisi sắp tới
-
14/12 19:00Shukura KobuletiFC Sioni Bolnisi? - ?Vòng 19
-
16/12 19:00FC Sioni BolnisiBaia Zugdidi? - ?Vòng 20
-
16/12 19:00Aragvi DushetiFC Sioni Bolnisi? - ?Vòng 21
-
18/12 19:00FC Sioni BolnisiFC Metalurgi Rustavi? - ?Vòng 23
-
19/12 15:00FC Sioni BolnisiMerani Martvili? - ?Vòng 18
-
19/12 19:00Samgurali TskhFC Sioni Bolnisi? - ?Vòng 24
-
20/12 18:00FC Metalurgi RustaviFC Sioni Bolnisi? - ?Vòng 20
-
20/12 19:00FC ShevardeniFC Sioni Bolnisi? - ?Vòng 22
-
20/12 19:00WIT Georgia TbilisiFC Sioni Bolnisi? - ?Vòng 25
-
21/12 19:00FC Sioni BolnisiFC Gagra? - ?Vòng 26
BXH VĐQG Georgia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gareji Sagarejo | 25 | 13 | 8 | 4 | 33 | 26 | 7 | 47 | H B T T H B |
| 2 | FC Telavi | 25 | 11 | 8 | 6 | 27 | 23 | 4 | 41 | H H T B B H |
| 3 | Shturmi | 25 | 10 | 9 | 6 | 27 | 22 | 5 | 39 | T T B B T T |
| 4 | Samtredia | 25 | 10 | 4 | 11 | 43 | 39 | 4 | 34 | T T T T T T |
| 5 | Merani Martvili | 25 | 9 | 7 | 9 | 28 | 28 | 0 | 34 | B H B B B T |
| 6 | FC Sioni Bolnisi | 25 | 8 | 9 | 8 | 33 | 30 | 3 | 33 | B B T T H H |
| 7 | Aragvi Dusheti | 25 | 9 | 5 | 11 | 28 | 35 | -7 | 32 | B T T H B B |
| 8 | FC Lazika | 25 | 7 | 7 | 11 | 27 | 36 | -9 | 28 | T H B B B B |
| 9 | FC Gori | 25 | 6 | 8 | 11 | 25 | 32 | -7 | 26 | T B B T T H |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 25 | 5 | 9 | 11 | 32 | 32 | 0 | 24 | B H B H T H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Championship Playoff
Relegation