FC Kuressaare II: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Kuressaare II: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Kuressaare II |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Estonia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Estonia (Nhóm B) |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Kuressaare II mới nhất
-
09/11 22:001 FC Kuressaare IIFC Maardu0 - 1Vòng 36
-
02/11 20:00Johvi FC LokomotivFC Kuressaare II3 - 0Vòng 35
-
27/10 23:30FC Kuressaare IIFC Nomme United U211 - 2Vòng 34
-
23/10 22:00FC Kuressaare IIPaide Linnameeskond B0 - 2Vòng 33
-
19/10 16:30Laanemaa HaapsaluFC Kuressaare II0 - 1Vòng 32
-
12/10 20:00Tallinna JK LegionFC Kuressaare II0 - 2Vòng 20
-
05/10 19:00Trans Narva BFC Kuressaare II3 - 0Vòng 31
-
28/09 19:001 FC Kuressaare IITabasalu Charma0 - 2Vòng 30
-
21/09 19:00Tartu KalevFC Kuressaare II 13 - 0Vòng 29
-
18/09 21:30FC Kuressaare IITallinna JK Legion0 - 3Vòng 28
Lịch thi đấu FC Kuressaare II sắp tới
BXH Hạng 2 Estonia (Nhóm B) mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trans Narva B | 27 | 17 | 3 | 7 | 66 | 34 | 32 | 54 | T B H T T T |
| 2 | Levadia Tallinn U19 | 28 | 17 | 2 | 9 | 71 | 47 | 24 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Johvi FC Lokomotiv | 29 | 16 | 3 | 10 | 68 | 66 | 2 | 51 | H T T B T T |
| 4 | Tartu Kalev | 29 | 15 | 2 | 12 | 71 | 52 | 19 | 47 | T H B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 28 | 14 | 5 | 9 | 74 | 61 | 13 | 47 | H B B B B T |
| 6 | Parnu JK Vaprus II | 29 | 13 | 4 | 12 | 83 | 62 | 21 | 43 | H T T T B B |
| 7 | Viljandi Tulevik | 28 | 12 | 5 | 11 | 69 | 57 | 12 | 41 | B H H B T B |
| 8 | Tabasalu Charma | 29 | 10 | 3 | 16 | 42 | 78 | -36 | 33 | H B B T B H |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 29 | 7 | 5 | 17 | 59 | 75 | -16 | 26 | H H T B T B |
| 10 | Tallinna JK Legion | 28 | 3 | 4 | 21 | 28 | 99 | -71 | 13 | H B B B B H |