FC Flora Tallinn: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Flora Tallinn: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Flora Tallinn |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1990 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Estonia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Estonia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Asula 4 c 11312 Tallinn |
| Sân vận động | A Le Coq Arena |
| Sức chứa sân vận động | 15,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jürgen Henn |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcflora.ee/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Flora Tallinn mới nhất
-
12/09 21:00FC Nomme UnitedFC Flora Tallinn1 - 0Vòng 28
-
08/09 21:30Trans NarvaFC Flora Tallinn2 - 2Vòng 27
-
05/09 23:00FC Flora TallinnNomme JK Kalju2 - 1Vòng 26
-
02/09 23:00FC Flora TallinnTartu JK Maag Tammeka2 - 1Vòng 13
-
30/08 21:00FC Flora TallinnPaide Linnameeskond0 - 0Vòng 25
-
26/08 23:00Tartu JK Maag TammekaFC Flora Tallinn1 - 1Vòng 22
-
23/08 23:00Parnu JK VaprusFC Flora Tallinn0 - 2Vòng 24
-
16/08 23:00FC Flora TallinnFC Kuressaare1 - 3Vòng 23
-
13/08 23:00FC Flora TallinnInter Club Escaldes0 - 1
-
07/08 00:00Inter Club EscaldesFC Flora Tallinn1 - 0
Lịch thi đấu FC Flora Tallinn sắp tới
-
02/02 21:30Vaprus ParnuFC Flora Tallinn? - ?
-
03/11 18:00FC Flora TallinnVaprus Parnu? - ?Vòng 31
-
10/11 00:00FC Flora TallinnFC Kuressaare? - ?Vòng 32
-
12/11 18:00Tartu JK Maag TammekaFC Flora Tallinn? - ?Vòng 33
-
20/11 18:00FC Flora TallinnLevadia Tallinn? - ?Vòng 34
-
27/11 18:00Nomme JK KaljuFC Flora Tallinn? - ?Vòng 35
-
05/12 18:00FC Flora TallinnFlora Paide? - ?Vòng 36
-
20/09 23:00FC Flora TallinnParnu JK Vaprus? - ?Vòng 29
-
11/10 20:30FC KuressaareFC Flora Tallinn? - ?Vòng 30
-
14/10 23:00FC Flora TallinnLevadia Tallinn? - ?Vòng 31
BXH VĐQG Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 27 | 21 | 5 | 1 | 74 | 20 | 54 | 68 | T T T T T T |
| 2 | FC Flora Tallinn | 28 | 17 | 1 | 10 | 56 | 37 | 19 | 52 | B B T T H T |
| 3 | Nomme JK Kalju | 28 | 14 | 5 | 9 | 49 | 26 | 23 | 47 | T B B B B T |
| 4 | Paide Linnameeskond | 27 | 13 | 6 | 8 | 43 | 35 | 8 | 45 | H T T B T B |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 27 | 14 | 2 | 11 | 36 | 38 | -2 | 44 | T T B T B T |
| 6 | Harju JK Laagri | 28 | 11 | 1 | 16 | 40 | 47 | -7 | 34 | B T T B B T |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 27 | 10 | 4 | 13 | 37 | 52 | -15 | 34 | B B H T T B |
| 8 | FC Kuressaare | 28 | 8 | 4 | 16 | 31 | 49 | -18 | 28 | T B H T B B |
| 9 | FC Nomme United | 28 | 9 | 1 | 18 | 46 | 65 | -19 | 28 | B B B B T B |
| 10 | Trans Narva | 28 | 5 | 3 | 20 | 21 | 64 | -43 | 18 | H B B B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation