Viktoria Aschaffenburg: tin tức, thông tin website facebook

CLB Viktoria Aschaffenburg: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Viktoria Aschaffenburg
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.viktoria01-aschaffenburg.de
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Viktoria Aschaffenburg mới nhất

  • 12/09 19:00
    Viktoria Aschaffenburg
    ASV Neumarkt
    1 - 0
  • 10/09 00:00
    1 Grossbardorf
    Viktoria Aschaffenburg 1
    3 - 0
  • 05/09 00:00
    DJK Ammerthal
    Viktoria Aschaffenburg
    0 - 1
  • 29/08 00:00
    Viktoria Aschaffenburg
    DJK Don Bosco Bamberg
    1 - 0
  • 22/08 00:00
    ASV Cham
    Viktoria Aschaffenburg
    2 - 1
  • 19/08 00:00
    Viktoria Aschaffenburg
    Eintracht Bamberg
    0 - 0
  • 15/08 00:00
    TSV Neudrossenfeld
    Viktoria Aschaffenburg
    2 - 0
  • 08/08 19:00
    1 Viktoria Aschaffenburg
    FC Ingolstadt 04 Am
    0 - 0
  • 01/08 21:35
    TSV Nördlingen
    Viktoria Aschaffenburg 1
    0 - 0
  • 12/07 16:00
    Bayern Alzenau
    Viktoria Aschaffenburg
    1 - 1

Lịch thi đấu Viktoria Aschaffenburg sắp tới

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 8 6 2 0 28 5 23 20 T T T T H T
2 Chemnitzer 8 6 2 0 18 3 15 20 T H T T H T
3 Erzgebirge Aue 8 5 2 1 15 11 4 17 T T B H T T
4 Carl Zeiss Jena 8 5 1 2 13 5 8 16 T B T H T T
5 Berliner FC Dynamo 8 4 2 2 13 9 4 14 B H H T T T
6 Zwickau 8 4 2 2 10 11 -1 14 B H T T T H
7 Greifswalder FC 8 3 4 1 18 13 5 13 T B H T H H
8 Hallescher FC 8 3 4 1 10 6 4 13 T H B T T H
9 Magdeburg Am 8 4 1 3 18 16 2 13 B T B T T B
10 VSG Altglienicke 8 3 3 2 14 12 2 12 T T T H B B
11 FC Lokomotive Leipzig 8 3 2 3 16 16 0 11 T B T B B H
12 SV Babelsberg 03 8 1 3 4 10 13 -3 6 H B H B B H
13 BFC Preussen 8 1 3 4 9 13 -4 6 B B H B H T
14 RSV Eintracht 8 1 3 4 11 20 -9 6 B H H B B B
15 Hertha BSC Berlin Youth 8 1 2 5 5 18 -13 5 T B H H B B
16 SV Tasmania Berlin 8 1 1 6 9 25 -16 4 B T B H B B
17 BSG Chemie Leipzig 8 0 3 5 4 11 -7 3 B H B B H H
18 FSV luckenwalde 8 1 0 7 6 20 -14 3 T B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "