SpVgg Bayreuth: tin tức, thông tin website facebook

CLB SpVgg Bayreuth: Thông tin mới nhất

Tên chính thức SpVgg Bayreuth
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1921
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Jakobstra?e 33 95447 Bayreuth
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 21,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.spvgg.de.cx/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả SpVgg Bayreuth mới nhất

Lịch thi đấu SpVgg Bayreuth sắp tới

  • 04/12 20:00
    FC Augsburg II
    SpVgg Bayreuth
    ? - ?
    Vòng 25
  • 16/09 00:00
    SpVgg Bayreuth
    TSV Aubstadt
    ? - ?
    Vòng 9
  • 19/09 19:00
    SpVgg Bayreuth
    Unterhaching
    ? - ?
    Vòng 10
  • 26/09 19:00
    SC Eltersdorf
    SpVgg Bayreuth
    ? - ?
    Vòng 11
  • 03/10 19:00
    SpVgg Bayreuth
    TSV Landsberg
    ? - ?
    Vòng 12
  • 10/10 19:00
    TSV Schwaben Augsburg
    SpVgg Bayreuth
    ? - ?
    Vòng 13
  • 13/10 21:30
    TSV 1860 Munchen
    SpVgg Bayreuth
    ? - ?
    Vòng 14
  • 17/10 19:00
    SpVgg Bayreuth
    VfB Eichstatt
    ? - ?
    Vòng 15
  • 31/10 20:00
    SpVgg Bayreuth
    Nurnberg (Youth)
    ? - ?
    Vòng 17
  • 07/11 20:00
    Bayern Munchen (Youth)
    SpVgg Bayreuth
    ? - ?
    Vòng 18

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 8 6 2 0 28 5 23 20 T T T T H T
2 Chemnitzer 8 6 2 0 18 3 15 20 T H T T H T
3 Erzgebirge Aue 8 5 2 1 15 11 4 17 T T B H T T
4 Carl Zeiss Jena 8 5 1 2 13 5 8 16 T B T H T T
5 Berliner FC Dynamo 8 4 2 2 13 9 4 14 B H H T T T
6 Zwickau 8 4 2 2 10 11 -1 14 B H T T T H
7 Greifswalder FC 8 3 4 1 18 13 5 13 T B H T H H
8 Hallescher FC 8 3 4 1 10 6 4 13 T H B T T H
9 Magdeburg Am 8 4 1 3 18 16 2 13 B T B T T B
10 VSG Altglienicke 8 3 3 2 14 12 2 12 T T T H B B
11 FC Lokomotive Leipzig 8 3 2 3 16 16 0 11 T B T B B H
12 SV Babelsberg 03 8 1 3 4 10 13 -3 6 H B H B B H
13 BFC Preussen 8 1 3 4 9 13 -4 6 B B H B H T
14 RSV Eintracht 8 1 3 4 11 20 -9 6 B H H B B B
15 Hertha BSC Berlin Youth 8 1 2 5 5 18 -13 5 T B H H B B
16 SV Tasmania Berlin 8 1 1 6 9 25 -16 4 B T B H B B
17 BSG Chemie Leipzig 8 0 3 5 4 11 -7 3 B H B B H H
18 FSV luckenwalde 8 1 0 7 6 20 -14 3 T B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "