Nurnberg (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Nurnberg (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Nurnberg (W)
Tên khác Nurnberg Nữ
Biệt danh Nurnberg Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức nữ
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Nurnberg (W) mới nhất

Lịch thi đấu Nurnberg (W) sắp tới

  • 20/09 19:00
    Hamburger SV Nữ
    Nurnberg Nữ
    ? - ?
    Vòng 5
  • 04/10 19:00
    Nurnberg Nữ
    Hoffenheim Nữ
    ? - ?
    Vòng 6
  • 18/10 19:00
    Union Berlin Nữ
    Nurnberg Nữ
    ? - ?
    Vòng 7
  • 25/10 20:00
    Nurnberg Nữ
    Bayer Leverkusen Nữ
    ? - ?
    Vòng 8
  • 08/11 20:00
    SC Freiburg Nữ
    Nurnberg Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 15/11 20:00
    Nurnberg Nữ
    Koln Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 22/11 20:00
    1.FSV Mainz 05 Nữ
    Nurnberg Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 13/12 20:00
    Bayern Munchen Nữ
    Nurnberg Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 20/12 20:00
    Nurnberg Nữ
    Werder Bremen Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 27/09 18:00
    ATS Buntentor Nữ
    Nurnberg Nữ
    ? - ?

BXH VĐQG Đức nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 VfL Wolfsburg (W) 4 4 0 0 15 5 10 12 T T T T
2 Eintracht Frankfurt (W) 4 3 1 0 8 3 5 10 T H T T
3 Bayern Munchen (W) 3 3 0 0 10 2 8 9 T T T
4 Koln (W) 4 3 0 1 8 2 6 9 B T T T
5 Werder Bremen (W) 4 3 0 1 7 4 3 9 T T B T
6 SC Freiburg (W) 4 2 1 1 6 5 1 7 H T B T
7 VfB Stuttgart (W) 4 2 1 1 7 7 0 7 T T H B
8 Bayer Leverkusen (W) 3 2 0 1 5 3 2 6 T B T
9 RB Leipzig (W) 4 1 1 2 3 6 -3 4 B B H T
10 Hamburger SV (W) 4 0 2 2 3 5 -2 2 H B H B
11 Nurnberg (W) 4 0 2 2 7 14 -7 2 B H H B
12 Hoffenheim (W) 4 0 0 4 4 9 -5 0 B B B B
13 Union Berlin (W) 4 0 0 4 1 9 -8 0 B B B B
14 1.FSV Mainz 05 (W) 4 0 0 4 1 11 -10 0 B B B B

" "