Alemannia Aachen: tin tức, thông tin website facebook

CLB Alemannia Aachen: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Alemannia Aachen
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1900-12-16
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Sonnenweg 11, 52070 Aachen
Sân vận động Tivoli
Sức chứa sân vận động 21,200 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jurgen Seeberger
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.alemannia-aachen.de/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Alemannia Aachen mới nhất

Lịch thi đấu Alemannia Aachen sắp tới

  • 16/05 18:30
    Alemannia Aachen
    Havelse
    ? - ?
    Vòng 38
  • 16/09 00:00
    Wurzburger Kickers
    Alemannia Aachen
    ? - ?
    Vòng 6
  • 19/09 19:00
    Alemannia Aachen
    Fortuna Dusseldorf
    ? - ?
    Vòng 7
  • 10/10 19:00
    Alemannia Aachen
    FC Viktoria koln
    ? - ?
    Vòng 8
  • 14/10 00:00
    SV Wehen Wiesbaden
    Alemannia Aachen
    ? - ?
    Vòng 9
  • 17/10 19:00
    Alemannia Aachen
    Hansa Rostock
    ? - ?
    Vòng 10
  • 24/10 19:00
    VfB Stuttgart II
    Alemannia Aachen
    ? - ?
    Vòng 11
  • 31/10 20:00
    Alemannia Aachen
    Preuben Munster
    ? - ?
    Vòng 12
  • 07/11 20:00
    Rot-Weiss Essen
    Alemannia Aachen
    ? - ?
    Vòng 13
  • 21/11 20:00
    Alemannia Aachen
    SV Waldhof Mannheim
    ? - ?
    Vòng 14

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 8 6 2 0 28 5 23 20 T T T T H T
2 Chemnitzer 8 6 2 0 18 3 15 20 T H T T H T
3 Erzgebirge Aue 8 5 2 1 15 11 4 17 T T B H T T
4 Carl Zeiss Jena 8 5 1 2 13 5 8 16 T B T H T T
5 Berliner FC Dynamo 8 4 2 2 13 9 4 14 B H H T T T
6 Zwickau 8 4 2 2 10 11 -1 14 B H T T T H
7 Greifswalder FC 8 3 4 1 18 13 5 13 T B H T H H
8 Hallescher FC 8 3 4 1 10 6 4 13 T H B T T H
9 Magdeburg Am 8 4 1 3 18 16 2 13 B T B T T B
10 VSG Altglienicke 8 3 3 2 14 12 2 12 T T T H B B
11 FC Lokomotive Leipzig 8 3 2 3 16 16 0 11 T B T B B H
12 SV Babelsberg 03 8 1 3 4 10 13 -3 6 H B H B B H
13 BFC Preussen 8 1 3 4 9 13 -4 6 B B H B H T
14 RSV Eintracht 8 1 3 4 11 20 -9 6 B H H B B B
15 Hertha BSC Berlin Youth 8 1 2 5 5 18 -13 5 T B H H B B
16 SV Tasmania Berlin 8 1 1 6 9 25 -16 4 B T B H B B
17 BSG Chemie Leipzig 8 0 3 5 4 11 -7 3 B H B B H H
18 FSV luckenwalde 8 1 0 7 6 20 -14 3 T B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "