Viborg: tin tức, thông tin website facebook
CLB Viborg: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Viborg |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1896-4-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Viborg Morten JENSEN Kirkebækvej 94 Postboks 214 DK-8800 Viborg Denmark |
| Sân vận động | Viborg Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 9,796 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jacob Friis |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.vff.dk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Viborg mới nhất
-
13/09 19:00Silkeborg IFViborg1 - 0Vòng 8
-
05/09 00:00ViborgLyngby0 - 1Vòng 7
-
29/08 00:00AC HorsensViborg0 - 2Vòng 6
-
23/08 23:00ViborgFC Copenhagen3 - 0Vòng 5
-
15/08 00:00ViborgAarhus AGF1 - 1Vòng 4
-
08/08 00:00SonderjyskeViborg0 - 0Vòng 3
-
02/08 21:00Brondby IFViborg0 - 0Vòng 2
-
25/07 00:00ViborgOdense BK0 - 0Vòng 1
-
17/07 17:00ViborgAarhus Fremad1 - 0
-
16/07 19:00FC CopenhagenViborg1 - 1
Lịch thi đấu Viborg sắp tới
-
16/09 21:30BrabrandViborg? - ?
-
20/09 23:00ViborgNordsjaelland? - ?Vòng 9
-
11/10 23:00Randers FCViborg? - ?Vòng 10
-
18/10 23:00ViborgMidtjylland? - ?Vòng 11
-
26/10 00:00Aarhus AGFViborg? - ?Vòng 12
-
02/11 00:00ViborgAC Horsens? - ?Vòng 13
-
09/11 00:00Odense BKViborg? - ?Vòng 14
-
23/11 00:00ViborgRanders FC? - ?Vòng 15
-
30/11 00:00LyngbyViborg? - ?Vòng 16
-
07/12 00:00ViborgSonderjyske? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 3 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs