Midtjylland: tin tức, thông tin website facebook
CLB Midtjylland: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Midtjylland |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1999-7-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | FC Midtjylland Jens ØRGAARD Merkurvej 501 DK-7400 Herning Denmark |
| Sân vận động | SAS Arena |
| Sức chứa sân vận động | 12,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Thomas Thomasberg |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fc-mj.dk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Midtjylland mới nhất
-
10/09 23:00Nr. sundbyMidtjylland0 - 5
-
08/09 00:00MidtjyllandNordsjaelland0 - 0Vòng 7
-
03/09 01:00Aarhus AGFMidtjylland0 - 1Vòng 3
-
30/08 19:00Silkeborg IFMidtjylland 11 - 0Vòng 6
-
23/08 19:00MidtjyllandRanders FC1 - 0Vòng 5
-
16/08 21:00LyngbyMidtjylland0 - 0Vòng 4
-
28/08 01:45RijekaMidtjylland1 - 1
-
21/08 00:00MidtjyllandRijeka1 - 0
-
14/08 00:00MidtjyllandBohemians1 - 0
-
07/08 01:45BohemiansMidtjylland0 - 1
Lịch thi đấu Midtjylland sắp tới
-
19/01 19:00MidtjyllandAarhus AGF? - ?
-
28/01 19:00MidtjyllandSilkeborg? - ?
-
01/07 17:00Aarhus AGFMidtjylland? - ?
-
14/05 22:00FC CopenhagenMidtjylland? - ?
-
15/09 00:00MidtjyllandBrondby IF? - ?Vòng 8
-
19/09 23:00Odense BKMidtjylland? - ?Vòng 9
-
11/10 23:00MidtjyllandFC Copenhagen? - ?Vòng 10
-
18/10 23:00ViborgMidtjylland? - ?Vòng 11
-
15/10 23:45EgnatiaMidtjylland? - ?A
-
23/10 02:00MidtjyllandSint-Truidense? - ?A
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 3 | Midtjylland | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 15 | T H T H T H |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | T T T T B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs