Kolding FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kolding FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kolding FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1895-10-15 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng Nhất Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Kolding Idrætsforening, Spølrundevej 23, DK-6000 Kolding, Denmark |
| Sân vận động | Kolding Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kristoffer Wichmann |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kolding-fc.dk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kolding FC mới nhất
-
12/09 23:30Kolding IFFredericia0 - 0Vòng 8
-
06/09 18:00Aarhus FremadKolding IF0 - 1Vòng 7
-
29/08 18:00Kolding IFAB Copenhagen2 - 0Vòng 6
-
23/08 18:00Herfolge Boldklub KogeKolding IF2 - 1Vòng 5
-
15/08 00:00Kolding IFVejle1 - 1Vòng 4
-
09/08 19:00AalborgKolding IF1 - 0Vòng 3
-
01/08 21:00Kolding IFHvidovre IF0 - 1Vòng 2
-
10/09 00:00Kolding IFOdense BK0 - 1
-
26/08 22:30Bronderslev IFKolding IF1 - 2
-
04/08 23:00GlamsbjergKolding IF0 - 1
Lịch thi đấu Kolding FC sắp tới
-
19/09 00:00Kolding IFHillerod Fodbold? - ?Vòng 9
-
10/10 19:00HobroKolding IF? - ?Vòng 10
-
17/10 19:00Kolding IFVendsyssel? - ?Vòng 11
-
24/10 19:00AB CopenhagenKolding IF? - ?Vòng 12
-
31/10 20:00Kolding IFHerfolge Boldklub Koge? - ?Vòng 13
-
07/11 20:00Hillerod FodboldKolding IF? - ?Vòng 14
-
21/11 20:00Kolding IFAalborg? - ?Vòng 15
-
28/11 20:00Hvidovre IFKolding IF? - ?Vòng 16
-
05/12 20:00Kolding IFEsbjerg? - ?Vòng 17
-
20/02 20:00FredericiaKolding IF? - ?Vòng 18
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs