B93 Copenhagen: tin tức, thông tin website facebook
CLB B93 Copenhagen: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | B93 Copenhagen |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1893-5-16 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng Nhất Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Ved Sporslojfen 10 2100 Kobenhavn O |
| Sân vận động | Østerbro Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 6,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.b93.dk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả B93 Copenhagen mới nhất
-
13/09 18:30VSK ArhusB93 Copenhagen1 - 0Vòng 7
-
05/09 00:00B93 CopenhagenNaestved1 - 0Vòng 6
-
29/08 19:00BrabrandB93 Copenhagen1 - 1Vòng 5
-
22/08 00:00B93 CopenhagenHIK Hellerup0 - 0Vòng 4
-
15/08 00:00Nykobing FCB93 Copenhagen3 - 0Vòng 3
-
08/08 00:00B93 CopenhagenRoskilde0 - 1Vòng 2
-
01/08 00:001 FA 2000B93 Copenhagen0 - 2Vòng 1
-
05/08 00:00Nykobing FCB93 Copenhagen0 - 0
-
25/07 18:00NaestvedB93 Copenhagen1 - 1
-
18/07 21:00AB CopenhagenB93 Copenhagen1 - 2
Lịch thi đấu B93 Copenhagen sắp tới
-
19/08 00:00B93 CopenhagenFA 2000? - ?Vòng 3
-
13/11 19:45FA 2000B93 Copenhagen? - ?Vòng 16
-
19/09 00:00Skive IKB93 Copenhagen? - ?Vòng 8
-
26/09 20:00B93 CopenhagenThisted FC? - ?Vòng 9
-
03/10 00:00Fremad AmagerB93 Copenhagen? - ?Vòng 10
-
10/10 20:00B93 CopenhagenMiddelfart G og? - ?Vòng 11
-
17/10 00:00NaestvedB93 Copenhagen? - ?Vòng 12
-
24/10 20:00B93 CopenhagenBrabrand? - ?Vòng 13
-
01/11 19:00Thisted FCB93 Copenhagen? - ?Vòng 14
-
07/11 01:00B93 CopenhagenSkive IK? - ?Vòng 15
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vejle | 8 | 5 | 3 | 0 | 20 | 11 | 9 | 18 | T T T H T H |
| 2 | Hvidovre IF | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 8 | 7 | 18 | T T H T T H |
| 3 | Fredericia | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | H T H B T H |
| 4 | Aarhus Fremad | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 6 | 3 | 13 | T H H H T H |
| 5 | Hobro | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T T T B B H |
| 6 | Aalborg | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 9 | 0 | 12 | H B B H T H |
| 7 | Vendsyssel | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 12 | -4 | 9 | H B T T B H |
| 8 | Hillerod Fodbold | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 8 | B H B T H T |
| 9 | Kolding FC | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B H T B H |
| 10 | AB Copenhagen | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 6 | B T H B B B |
| 11 | Esbjerg | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 | 5 | B B B B B H |
| 12 | Herfolge Boldklub Koge | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 15 | -9 | 4 | B B H H H H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs