Union La Calera: tin tức, thông tin website facebook

CLB Union La Calera: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Union La Calera
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1954
Bóng đá quốc gia nào? Chile
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Chile
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Balmaceda 364 – LA CALERA
Sân vận động Nicholas chahuan Municipal
Sức chứa sân vận động 15,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Gerardo Ameli
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.unionlacalera.cl/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Union La Calera mới nhất

Lịch thi đấu Union La Calera sắp tới

  • 29/01 06:00
    Union La Calera
    Municipal Iquique
    ? - ?
    Vòng 26
  • 07/03 04:00
    Palestino
    Union La Calera
    ? - ?
    Vòng 5
  • 21/03 04:00
    CSD Antofagasta
    Union La Calera
    ? - ?
    Vòng 7
  • 04/04 03:00
    Colo Colo
    Union La Calera
    ? - ?
    Vòng 8
  • 11/04 03:00
    Union La Calera
    Curico Unido
    ? - ?
    Vòng 9
  • 18/04 03:00
    Union La Calera
    O.Higgins
    ? - ?
    Vòng 10
  • 25/04 03:00
    Coquimbo Unido
    Union La Calera
    ? - ?
    Vòng 11
  • 09/05 03:00
    Union La Calera
    Audax Italiano
    ? - ?
    Vòng 12
  • 16/05 03:00
    Univ Catolica
    Union La Calera
    ? - ?
    Vòng 13
  • 23/05 03:00
    Union La Calera
    Deportes La Serena
    ? - ?
    Vòng 14

BXH VĐQG Chile mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Colo Colo 23 17 3 3 48 22 26 54 T H T T H H
2 Univ Catolica 23 13 3 7 50 33 17 42 T B T T T T
3 Universidad de Chile 23 12 6 5 35 19 16 42 T T B B T T
4 Everton CD 23 10 6 7 37 25 12 36 T H T T B T
5 Palestino 23 11 3 9 36 33 3 36 B T T B T B
6 Deportes Limache 22 10 3 9 43 34 9 33 T B T B T T
7 Nublense 23 8 8 7 28 31 -3 32 T T B B B B
8 D. Concepcion 23 9 4 10 25 26 -1 31 T T H T B H
9 Deportes La Serena 23 7 9 7 34 38 -4 30 H T H T T B
10 Coquimbo Unido 22 8 5 9 31 31 0 29 H H B T B B
11 Audax Italiano 23 7 7 9 26 31 -5 28 H H H B T T
12 O.Higgins 23 8 3 12 28 36 -8 27 B H B B T B
13 Huachipato 21 7 4 10 29 39 -10 25 H B B B B H
14 Cobresal 23 7 3 13 34 44 -10 24 B B H T B T
15 Universidad de Concepcion 22 6 4 12 17 37 -20 22 B B B T B B
16 Union La Calera 22 3 5 14 18 40 -22 14 B B B H B B

LIBC CL qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "