O.Higgins: tin tức, thông tin website facebook
CLB O.Higgins: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | O.Higgins |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1955 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Chile |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Chile |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Cuevas 51, Rancagua |
| Sân vận động | Estadio El Teniente |
| Sức chứa sân vận động | 15,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Pablo de Muner |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ohigginssadp.cl/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả O.Higgins mới nhất
-
14/09 06:001 Audax ItalianoO.Higgins1 - 0Vòng 23
-
07/09 00:45O.HigginsUnion La Calera2 - 0Vòng 22
-
01/09 07:45Univ CatolicaO.Higgins2 - 1Vòng 21
-
24/08 06:001 O.HigginsPalestino0 - 0Vòng 20
-
17/08 04:30Colo ColoO.Higgins0 - 0Vòng 19
-
10/08 02:00O.HigginsDeportes Limache0 - 2Vòng 18
-
03/08 02:00Deportes La SerenaO.Higgins1 - 0Vòng 17
-
27/07 07:30D. ConcepcionO.Higgins 11 - 0Vòng 16
-
27/08 07:301 Deportes RecoletaO.Higgins1 - 1E
-
31/07 07:30O.HigginsBoca Juniors0 - 0
-
Pen [3-4]
Lịch thi đấu O.Higgins sắp tới
-
07/03 04:00O.HigginsAudax Italiano? - ?Vòng 5
-
14/03 04:00Curico UnidoO.Higgins? - ?Vòng 6
-
21/03 04:00O.HigginsUniv Catolica? - ?Vòng 7
-
04/04 03:00O.HigginsCoquimbo Unido? - ?Vòng 8
-
11/04 03:00CSD AntofagastaO.Higgins? - ?Vòng 9
-
18/04 03:00Union La CaleraO.Higgins? - ?Vòng 10
-
16/05 03:00CobresalO.Higgins? - ?Vòng 13
-
23/05 03:00O.HigginsColo Colo? - ?Vòng 14
-
30/05 03:00Everton CDO.Higgins? - ?Vòng 15
-
04/07 03:00Deportes La SerenaO.Higgins? - ?Vòng 16
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 10 | Coquimbo Unido | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 29 | H H B T B B |
| 11 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 12 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation