Curico Unido: tin tức, thông tin website facebook

CLB Curico Unido: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Curico Unido
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1970
Bóng đá quốc gia nào? Chile
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Chile
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Peña 819, Curicó
Sân vận động Farm Stadium
Sức chứa sân vận động 6,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.curicounido.cl
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Curico Unido mới nhất

  • 14/09 01:00
    San Marcos de Arica
    Curico Unido 1
    1 - 0
    Vòng 26
  • 09/09 06:30
    1 Curico Unido
    Union Espanola 1
    1 - 1
    Vòng 25
  • 05/09 07:30
    Puerto Montt
    Curico Unido 1
    0 - 0
    Vòng 24
  • 31/08 04:30
    Curico Unido
    Deportes Recoleta 1
    0 - 0
    Vòng 23
  • 24/08 06:30
    Curico Unido
    Union San Felipe
    1 - 0
    Vòng 22
  • 18/08 05:00
    CD Copiapo S.A.
    Curico Unido 2
    2 - 0
    Vòng 21
  • 14/08 07:30
    2 Curico Unido
    Deportes Santa Cruz
    0 - 1
    Vòng 20
  • 10/08 02:00
    Rangers Talca
    Curico Unido 1
    0 - 0
    Vòng 19
  • 02/08 04:30
    Curico Unido
    Cobreloa
    0 - 0
    Vòng 18
  • 05/08 06:30
    Universidad de Concepcion
    Curico Unido 1
    0 - 2
    F

Lịch thi đấu Curico Unido sắp tới

BXH VĐQG Chile mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Colo Colo 23 17 3 3 48 22 26 54 T H T T H H
2 Univ Catolica 23 13 3 7 50 33 17 42 T B T T T T
3 Universidad de Chile 23 12 6 5 35 19 16 42 T T B B T T
4 Everton CD 23 10 6 7 37 25 12 36 T H T T B T
5 Palestino 23 11 3 9 36 33 3 36 B T T B T B
6 Deportes Limache 22 10 3 9 43 34 9 33 T B T B T T
7 Nublense 23 8 8 7 28 31 -3 32 T T B B B B
8 D. Concepcion 23 9 4 10 25 26 -1 31 T T H T B H
9 Deportes La Serena 23 7 9 7 34 38 -4 30 H T H T T B
10 Coquimbo Unido 22 8 5 9 31 31 0 29 H H B T B B
11 Audax Italiano 23 7 7 9 26 31 -5 28 H H H B T T
12 O.Higgins 23 8 3 12 28 36 -8 27 B H B B T B
13 Huachipato 21 7 4 10 29 39 -10 25 H B B B B H
14 Cobresal 23 7 3 13 34 44 -10 24 B B H T B T
15 Universidad de Concepcion 22 6 4 12 17 37 -20 22 B B B T B B
16 Union La Calera 22 3 5 14 18 40 -22 14 B B B H B B

LIBC CL qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "