Coquimbo Unido: tin tức, thông tin website facebook
CLB Coquimbo Unido: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Coquimbo Unido |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1958-8-30 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Chile |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Chile |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | EDWARDS 50 – EL LLANO – COQUIMBO |
| Sân vận động | Francisco Sánchez Rumoroso |
| Sức chứa sân vận động | 10,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Fernando Diaz |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.coquimbounido.cl |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Coquimbo Unido mới nhất
-
13/09 01:00CobresalCoquimbo Unido1 - 1Vòng 23
-
06/09 07:00Universidad de ChileCoquimbo Unido0 - 0Vòng 22
-
03/09 05:00Coquimbo UnidoUniversidad de Concepcion0 - 0Vòng 16
-
27/08 05:00Coquimbo UnidoUniv Catolica1 - 0Vòng 19
-
23/08 23:00D. ConcepcionCoquimbo Unido0 - 1Vòng 20
-
09/08 04:301 Coquimbo UnidoDeportes La Serena 10 - 0Vòng 18
-
02/08 04:30PalestinoCoquimbo Unido 11 - 1Vòng 17
-
20/08 05:00Coquimbo UnidoCA Platense0 - 0
-
Pen [6-7]
-
13/08 05:00CA PlatenseCoquimbo Unido1 - 0
-
06/08 07:30Coquimbo UnidoSan Marcos de Arica1 - 0A
Lịch thi đấu Coquimbo Unido sắp tới
-
07/03 04:00Coquimbo UnidoCSD Antofagasta? - ?Vòng 5
-
14/03 04:00Coquimbo UnidoNublense? - ?Vòng 6
-
21/03 04:00CobresalCoquimbo Unido? - ?Vòng 7
-
04/04 03:00O.HigginsCoquimbo Unido? - ?Vòng 8
-
11/04 03:00Coquimbo UnidoUniversidad de Chile? - ?Vòng 9
-
18/04 03:00Audax ItalianoCoquimbo Unido? - ?Vòng 10
-
25/04 03:00Coquimbo UnidoUnion La Calera? - ?Vòng 11
-
16/05 03:00Colo ColoCoquimbo Unido? - ?Vòng 13
-
23/05 03:00Coquimbo UnidoUnion Espanola? - ?Vòng 14
-
30/05 03:00Curico UnidoCoquimbo Unido? - ?Vòng 15
BXH VĐQG Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 22 | 26 | 54 | T H T T H H |
| 2 | Univ Catolica | 23 | 13 | 3 | 7 | 50 | 33 | 17 | 42 | T B T T T T |
| 3 | Universidad de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 16 | 42 | T T B B T T |
| 4 | Everton CD | 23 | 10 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 36 | T H T T B T |
| 5 | Palestino | 23 | 11 | 3 | 9 | 36 | 33 | 3 | 36 | B T T B T B |
| 6 | Deportes Limache | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B T B T T |
| 7 | Nublense | 23 | 8 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 32 | T T B B B B |
| 8 | D. Concepcion | 23 | 9 | 4 | 10 | 25 | 26 | -1 | 31 | T T H T B H |
| 9 | Deportes La Serena | 23 | 7 | 9 | 7 | 34 | 38 | -4 | 30 | H T H T T B |
| 10 | Coquimbo Unido | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 29 | H H B T B B |
| 11 | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | -5 | 28 | H H H B T T |
| 12 | O.Higgins | 23 | 8 | 3 | 12 | 28 | 36 | -8 | 27 | B H B B T B |
| 13 | Huachipato | 21 | 7 | 4 | 10 | 29 | 39 | -10 | 25 | H B B B B H |
| 14 | Cobresal | 23 | 7 | 3 | 13 | 34 | 44 | -10 | 24 | B B H T B T |
| 15 | Universidad de Concepcion | 22 | 6 | 4 | 12 | 17 | 37 | -20 | 22 | B B B T B B |
| 16 | Union La Calera | 22 | 3 | 5 | 14 | 18 | 40 | -22 | 14 | B B B H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation