Cobreloa: tin tức, thông tin website facebook
CLB Cobreloa: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Cobreloa |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1977-1-7 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Chile |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Chile |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Abaroa 1757. Calama |
| Sân vận động | Municipal de Calama |
| Sức chứa sân vận động | 20,180 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Rodrigo Meléndez |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.cobreloa.cl/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Cobreloa mới nhất
-
11/09 06:00CSD AntofagastaCobreloa0 - 0Vòng 25
-
06/09 04:30San Luis QuillotaCobreloa 12 - 0Vòng 24
-
01/09 07:00CobreloaSan Marcos de Arica 10 - 0Vòng 23
-
23/08 04:30CobreloaUnion Espanola0 - 0Vòng 22
-
17/08 02:00Union San FelipeCobreloa0 - 0Vòng 21
-
13/08 02:00CD MagallanesCobreloa1 - 1Vòng 20
-
09/08 04:30CobreloaDeportes Iquique0 - 0Vòng 19
-
02/08 04:30Curico UnidoCobreloa0 - 0Vòng 18
-
26/07 04:30CobreloaDeportes Santa Cruz2 - 1Vòng 17
-
12/07 23:30CobreloaDeportes La Serena0 - 0C
Lịch thi đấu Cobreloa sắp tới
-
23/09 06:30CobreloaCoquimbo Unido? - ?
-
08/10 05:00Coquimbo UnidoCobreloa? - ?
-
12/10 03:00CD Copiapo S.A.Cobreloa? - ?Vòng 27
-
19/10 03:00CobreloaDeportes Recoleta? - ?Vòng 28
-
26/10 04:00Rangers TalcaCobreloa? - ?Vòng 29
-
02/11 04:00CobreloaPuerto Montt? - ?Vòng 30
BXH Hạng 2 Chile mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santiago Wanderers | 24 | 12 | 8 | 4 | 40 | 25 | 15 | 44 | H H T T T B |
| 2 | Cobreloa | 24 | 11 | 9 | 4 | 42 | 27 | 15 | 42 | H T B T B H |
| 3 | CD Magallanes | 25 | 11 | 7 | 7 | 41 | 38 | 3 | 40 | T T B H H T |
| 4 | CSD Antofagasta | 24 | 10 | 8 | 6 | 41 | 24 | 17 | 38 | H H T T B H |
| 5 | San Luis Quillota | 23 | 10 | 8 | 5 | 36 | 28 | 8 | 38 | H H T B T T |
| 6 | Deportes Recoleta | 24 | 10 | 7 | 7 | 36 | 33 | 3 | 37 | T H T H T T |
| 7 | San Marcos de Arica | 25 | 9 | 9 | 7 | 31 | 23 | 8 | 36 | B B B T B T |
| 8 | Union Espanola | 24 | 10 | 5 | 9 | 31 | 31 | 0 | 35 | T T T B H B |
| 9 | Puerto Montt | 25 | 10 | 4 | 11 | 26 | 31 | -5 | 34 | H B B T B B |
| 10 | Deportes Temuco | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 34 | 5 | 31 | H H B T B T |
| 11 | CD Copiapo S.A. | 24 | 8 | 7 | 9 | 33 | 38 | -5 | 31 | B T B B B H |
| 12 | Curico Unido | 25 | 6 | 9 | 10 | 22 | 38 | -16 | 27 | B T H B T B |
| 13 | Municipal Iquique | 24 | 5 | 10 | 9 | 31 | 29 | 2 | 25 | T H T B B B |
| 14 | Union San Felipe | 23 | 5 | 7 | 11 | 15 | 37 | -22 | 22 | H T B B H H |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 24 | 4 | 9 | 11 | 26 | 38 | -12 | 21 | T B B H H T |
| 16 | Rangers Talca | 24 | 4 | 6 | 14 | 22 | 38 | -16 | 18 | B B T T T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation