Audax Italiano: tin tức, thông tin website facebook

CLB Audax Italiano: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Audax Italiano
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1910
Bóng đá quốc gia nào? Chile
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Chile
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Enrique Olivares 1003, La Florida
Sân vận động Florida Municipal Stadium
Sức chứa sân vận động 12,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Manuel Fernandez
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.audax.cl/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Audax Italiano mới nhất

  • 14/09 06:00
    1 Audax Italiano
    O.Higgins
    1 - 0
    Vòng 23
  • 05/09 07:30
    1 D. Concepcion
    Audax Italiano
    0 - 1
    Vòng 22
  • 31/08 04:30
    Colo Colo
    Audax Italiano
    2 - 1
    Vòng 21
  • 22/08 07:30
    Audax Italiano
    Union La Calera
    0 - 0
    Vòng 20
  • 16/08 07:00
    1 Everton CD
    Audax Italiano
    0 - 1
    Vòng 19
  • 11/08 07:00
    Audax Italiano
    Nublense
    1 - 1
    Vòng 18
  • 01/08 07:00
    Universidad de Concepcion
    Audax Italiano 1
    0 - 1
    Vòng 17
  • 27/07 04:30
    Audax Italiano
    Universidad de Chile
    0 - 1
    Vòng 16
  • 12/07 02:00
    CD Magallanes
    Audax Italiano
    0 - 0
    G
  • 06/07 03:00
    Deportes Santa Cruz
    Audax Italiano
    0 - 1
    G

Lịch thi đấu Audax Italiano sắp tới

BXH VĐQG Chile mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Colo Colo 23 17 3 3 48 22 26 54 T H T T H H
2 Univ Catolica 23 13 3 7 50 33 17 42 T B T T T T
3 Universidad de Chile 23 12 6 5 35 19 16 42 T T B B T T
4 Everton CD 23 10 6 7 37 25 12 36 T H T T B T
5 Palestino 23 11 3 9 36 33 3 36 B T T B T B
6 Deportes Limache 22 10 3 9 43 34 9 33 T B T B T T
7 Nublense 23 8 8 7 28 31 -3 32 T T B B B B
8 D. Concepcion 23 9 4 10 25 26 -1 31 T T H T B H
9 Deportes La Serena 23 7 9 7 34 38 -4 30 H T H T T B
10 Coquimbo Unido 22 8 5 9 31 31 0 29 H H B T B B
11 Audax Italiano 23 7 7 9 26 31 -5 28 H H H B T T
12 O.Higgins 23 8 3 12 28 36 -8 27 B H B B T B
13 Huachipato 21 7 4 10 29 39 -10 25 H B B B B H
14 Cobresal 23 7 3 13 34 44 -10 24 B B H T B T
15 Universidad de Concepcion 22 6 4 12 17 37 -20 22 B B B T B B
16 Union La Calera 22 3 5 14 18 40 -22 14 B B B H B B

LIBC CL qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "