Monaco: tin tức, thông tin website facebook
CLB Monaco: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Monaco |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1924 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Châu Âu |
| Giải bóng đá VĐQG | Ligue 1 |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Stade Louis II, 7 Avenue des Castellans, BP 698, MC-98014 MONACO Cedex |
| Sân vận động | Louis 2 Stade |
| Sức chứa sân vận động | 18,521 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Filipe Luis Kasmirski |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.asmonaco.com |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Monaco mới nhất
-
12/09 22:15StrasbourgMonaco0 - 0Vòng 4
-
05/09 02:05PSGMonaco1 - 0Vòng 3
-
31/08 01:45MonacoMarseille1 - 0Vòng 2
-
23/08 22:15Le HavreMonaco0 - 1Vòng 1
-
27/08 23:45MonacoGornik Zabrze2 - 0
-
21/08 01:00Gornik ZabrzeMonaco0 - 1
-
15/08 01:30Coventry CityMonaco2 - 0
-
09/08 20:30LiverpoolMonaco2 - 1
-
07/08 01:001 MonacoGetafe0 - 0
-
31/07 22:10MonacoCercle Brugge1 - 2
Lịch thi đấu Monaco sắp tới
-
19/09 01:45MonacoLens? - ?Vòng 5
-
10/10 22:00MonacoToulouse? - ?Vòng 6
-
17/10 22:00LorientMonaco? - ?Vòng 7
-
24/10 22:00MonacoLille? - ?Vòng 8
-
31/10 23:00Paris FCMonaco? - ?Vòng 9
-
07/11 23:00Le MansMonaco? - ?Vòng 10
-
21/11 23:00MonacoAJ Auxerre? - ?Vòng 11
-
15/10 23:45CSKA SofiaMonaco? - ?A
-
23/10 02:00MonacoSC Freiburg? - ?A
-
06/11 03:00MonacoNordsjaelland? - ?A
BXH Ligue 1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Rennes | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | H T T T |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | T H T H |
| 5 | Paris FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 8 | H T T H |
| 6 | Strasbourg | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | B T T H |
| 7 | Paris Saint Germain (PSG) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H B T |
| 8 | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 0 | 5 | H H T B |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 5 | H B T H |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 4 | T B B H |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 4 | H T B B |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 3 | T B B B |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7 | 8 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | AJ Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B T |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H B H |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation