Fluminense RJ: tin tức, thông tin website facebook
CLB Fluminense RJ: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Fluminense RJ |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1902-7-21 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Brazil |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Brazil |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | RuaAlvaroChaves,41-Laranjeiras-CEP:22231-200-RiodeJaneiro,RJ |
| Sân vận động | Estadio do Maracana |
| Sức chứa sân vận động | 73,916 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Fernando Diniz Silva |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fluminense.com.br/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Fluminense RJ mới nhất
-
13/09 02:00Atletico MineiroFluminense RJ0 - 0Vòng 27
-
06/09 07:00Fluminense RJVasco da Gama0 - 0Vòng 26
-
30/08 21:00Atletico ParanaenseFluminense RJ1 - 1Vòng 25
-
23/08 02:00Fluminense RJRemo Belem (PA)0 - 1Vòng 24
-
16/08 02:30Fluminense RJPalmeiras1 - 1Vòng 23
-
09/08 07:00Botafogo RJFluminense RJ1 - 0Vòng 22
-
09/09 05:00Fluminense RJCA Platense2 - 0
-
19/08 05:00Independiente RivadaviaFluminense RJ 10 - 0
-
Pen [4-5]
-
12/08 05:00Fluminense RJIndependiente Rivadavia0 - 0
-
06/08 07:30Fluminense RJVasco da Gama0 - 1
Lịch thi đấu Fluminense RJ sắp tới
-
16/09 05:00CA PlatenseFluminense RJ? - ?
-
21/09 02:00Corinthians Paulista (SP)Fluminense RJ? - ?Vòng 28
-
08/10 03:00Fluminense RJCoritiba PR? - ?Vòng 29
-
12/10 03:00FlamengoFluminense RJ? - ?Vòng 30
-
19/10 03:00Fluminense RJSantos? - ?Vòng 31
-
26/10 04:00Chapecoense SCFluminense RJ? - ?Vòng 32
-
29/10 04:00Fluminense RJInternacional RS? - ?Vòng 33
-
05/11 04:00Vitoria BAFluminense RJ? - ?Vòng 34
-
19/11 04:00Sao PauloFluminense RJ? - ?Vòng 35
-
23/11 04:00Fluminense RJMirassol? - ?Vòng 36
BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53 | 22 | 31 | 57 | T B T T T T |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47 | 21 | 26 | 56 | H B T H H T |
| 3 | Atletico Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 46 | T H T H B H |
| 4 | Fluminense RJ | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 35 | 6 | 45 | H T T H T B |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 42 | T T T B T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T H T B T |
| 8 | Coritiba PR | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 38 | T H T T B H |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 29 | 3 | 36 | B H T B B H |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 39 | 0 | 35 | B T H T T T |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 30 | 1 | 33 | B H B T T B |
| 12 | Vitoria BA | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 33 | B T B B T H |
| 13 | Corinthians Paulista (SP) | 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 29 | -1 | 32 | T B B B B B |
| 14 | Botafogo RJ | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 41 | -3 | 32 | H B B B H H |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31 | 42 | -11 | 29 | B H H B T H |
| 16 | Gremio (RS) | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 28 | T B B T B B |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 41 | -12 | 28 | H B B T B T |
| 18 | Internacional RS | 27 | 6 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 28 | H H H B B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 26 | 3 | 8 | 15 | 28 | 52 | -24 | 17 | B H T B T B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation