Olympic Charleroi: tin tức, thông tin website facebook
CLB Olympic Charleroi: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Olympic Charleroi |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1912 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | Giải hạng Ba Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Rue neuve 75a, 6061 Montignies sur Sambre |
| Sân vận động | Stade de la Neuville |
| Sức chứa sân vận động | 11,600 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.roccm.net |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Olympic Charleroi mới nhất
-
13/09 01:001 Olympic CharleroiSt. Gilloise B0 - 1Vòng 4
-
06/09 01:00RAEC MonsOlympic Charleroi1 - 0Vòng 3
-
30/08 20:00RCS OnhayeOlympic Charleroi0 - 1Vòng 2
-
27/08 01:00Olympic CharleroiStandard Liege II0 - 0Vòng 1
-
01/08 16:00TienenOlympic Charleroi0 - 1
-
25/07 22:30SedanOlympic Charleroi0 - 0
-
29/06 00:10CS OnhayeOlympic Charleroi0 - 4
-
18/04 01:00Anderlecht IIOlympic Charleroi2 - 0Vòng 34
-
12/04 01:00Olympic CharleroiLierse0 - 1Vòng 33
-
05/04 21:00RFC de LiegeOlympic Charleroi2 - 0Vòng 32
Lịch thi đấu Olympic Charleroi sắp tới
-
10/02 22:59Olympic CharleroiKAS Eupen? - ?
-
27/09 21:00Olympic CharleroiHabay la Neuve? - ?
-
20/09 01:00Olympic CharleroiTubize? - ?Vòng 5
-
27/09 20:00FC FlenuOlympic Charleroi? - ?Vòng 6
-
04/10 01:00Olympic CharleroiRFC Meux? - ?Vòng 7
-
11/10 20:00Charleroi BOlympic Charleroi? - ?Vòng 8
-
18/10 01:00Olympic CharleroiRWDM Brussels? - ?Vòng 9
-
25/10 01:00RochefortOlympic Charleroi? - ?Vòng 10
-
01/11 02:00Olympic CharleroiHabay la Neuve? - ?Vòng 11
-
08/11 02:00TubizeOlympic Charleroi? - ?Vòng 12
BXH Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Houtvenne | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Roeselare Daisel | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 3 | Merelbeke | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | T T B |
| 4 | Leuven B | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | B T T |
| 5 | Thes Sport | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 6 | KFC Mandel United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H B |
| 7 | Spouwen Mopertingen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H B T |
| 8 | Cercle Brugge II | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | H B T |
| 9 | KSK Heist | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T H |
| 10 | Dessel Sport | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 9 | -4 | 4 | T H B |
| 11 | Tienen | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 3 | B B T |
| 12 | Lyra-Lierse Berlaar | 3 | 0 | 3 | 0 | 8 | 8 | 0 | 3 | H H H |
| 13 | Royal Knokke | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
| 14 | Hoogstraten VV | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 2 | B H H |
| 15 | zelzate | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | H B B |
| 16 | Sporting West Harelbeke | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B |