Club Brugge: tin tức, thông tin website facebook
CLB Club Brugge: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Club Brugge |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1891 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Jan Breydelstadion , Olympialaan 74, 8200 Brugge |
| Sân vận động | Jan Breydelstadion |
| Sức chứa sân vận động | 29,402 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ronny Deila |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.clubbrugge.be |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Club Brugge mới nhất
-
13/09 18:30Club BruggeRoyal Antwerp1 - 1Vòng 6
-
05/09 01:45KVSK LommelClub Brugge0 - 1Vòng 5
-
30/08 18:301 KAA GentClub Brugge 11 - 1Vòng 4
-
23/08 23:30Club BruggeCercle Brugge1 - 0Vòng 3
-
16/08 01:45Oud-Heverlee LeuvenClub Brugge0 - 1Vòng 2
-
08/08 01:45Club BruggeKortrijk1 - 0Vòng 1
-
08/09 23:45Club BruggeAston Villa1 - 3A
-
01/08 01:30Club BruggeSaint Gilloise0 - 0
-
Pen [4-5]
-
25/07 23:00RennesClub Brugge1 - 0
-
18/07 00:00Club BruggeSC Heerenveen1 - 2
Lịch thi đấu Club Brugge sắp tới
-
20/09 23:30Club BruggeRacing Genk? - ?Vòng 7
-
10/10 22:00LaLouviereClub Brugge? - ?Vòng 8
-
24/10 22:00Club BruggeSint-Truidense? - ?Vòng 9
-
31/10 23:00Zulte-WaregemClub Brugge? - ?Vòng 10
-
07/11 23:00Club BruggeAnderlecht? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00MechelenClub Brugge? - ?Vòng 12
-
14/10 02:00Inter MilanClub Brugge? - ?A
-
22/10 02:00Club BruggeLens? - ?A
-
05/11 03:00PSV EindhovenClub Brugge? - ?A
-
26/11 03:00Club BruggeLiverpool? - ?
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation