Beerschot Wilrijk: tin tức, thông tin website facebook
CLB Beerschot Wilrijk: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Beerschot Wilrijk |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Andreas Wieland |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Beerschot Wilrijk mới nhất
-
12/09 01:00Beerschot WilrijkLierse2 - 0Vòng 5
-
05/09 01:00Beerschot WilrijkPatro Eisden 11 - 1Vòng 4
-
29/08 21:00Anderlecht IIBeerschot Wilrijk 10 - 1Vòng 3
-
22/08 21:00FCV Dender EHBeerschot Wilrijk1 - 0Vòng 2
-
16/08 21:00Beerschot WilrijkGent B1 - 0Vòng 1
-
01/08 20:00Beerschot WilrijkZulte-Waregem 10 - 2
-
Pen [4-5]
-
25/07 22:00Beerschot WilrijkAsteras Tripolis2 - 0
-
22/07 23:00MSV DuisburgBeerschot Wilrijk1 - 4
-
18/07 16:30WesterloBeerschot Wilrijk0 - 0
-
17/07 17:30Roda JCBeerschot Wilrijk0 - 0
Lịch thi đấu Beerschot Wilrijk sắp tới
-
19/09 21:00HasseltBeerschot Wilrijk? - ?Vòng 6
-
11/10 01:00Beerschot WilrijkRFC de Liege? - ?Vòng 7
-
25/10 01:00KAS EupenBeerschot Wilrijk? - ?Vòng 8
-
01/11 02:00Beerschot WilrijkFrancs Borains? - ?Vòng 9
-
08/11 02:00Excelsior VirtonBeerschot Wilrijk? - ?Vòng 10
-
22/11 02:00Beerschot WilrijkGenk II? - ?Vòng 11
-
29/11 02:00LokerenBeerschot Wilrijk? - ?Vòng 12
-
06/12 02:00Beerschot WilrijkClub Brugge Ⅱ? - ?Vòng 13
-
13/12 02:00Seraing UnitedBeerschot Wilrijk? - ?Vòng 14
-
27/09 21:00Schaerbeek EvereBeerschot Wilrijk? - ?
BXH Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 | T B T T T |
| 2 | FCV Dender EH | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 12 | B T T T T |
| 3 | Excelsior Virton | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T B T |
| 4 | KAS Eupen | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 9 | T B T T |
| 5 | Francs Borains | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 6 | Lokeren | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 9 | T T B B T |
| 7 | Hasselt | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 9 | T T B B T |
| 8 | Club Brugge Ⅱ | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 1 | 7 | T T B H |
| 9 | Genk II | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 12 | -2 | 6 | B B T T B |
| 10 | RFC de Liege | 5 | 1 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 5 | B T B H H |
| 11 | Lierse | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 | 5 | B T H H B |
| 12 | Gent B | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 | B T H B |
| 13 | Patro Eisden | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 3 | T B B B B |
| 14 | Seraing United | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B H B B |
| 15 | Anderlecht II | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 12 | -7 | 1 | B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation