Anderlecht: tin tức, thông tin website facebook
CLB Anderlecht: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Anderlecht |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1908-5-29 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | TheoVerbeecklaan21070Brussel |
| Sân vận động | Constant Vanden Stock Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 28,063 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Brian Riemer |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.rsca.be/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Anderlecht mới nhất
-
12/09 01:45MechelenAnderlecht0 - 1Vòng 6
-
06/09 23:30AnderlechtRacing Genk0 - 0Vòng 5
-
04/09 01:30AnderlechtKortrijk1 - 0Vòng 3
-
30/08 23:30Saint GilloiseAnderlecht2 - 0Vòng 4
-
16/08 18:30Red Star WaaslandAnderlecht1 - 0Vòng 2
-
09/08 23:30AnderlechtLaLouviere 10 - 0Vòng 1
-
28/08 01:30AnderlechtFC Kairat Almaty1 - 0
-
20/08 22:001 FC Kairat AlmatyAnderlecht0 - 3
-
14/08 01:30AnderlechtPAOK Saloniki 21 - 1
-
07/08 00:45PAOK SalonikiAnderlecht0 - 1
Lịch thi đấu Anderlecht sắp tới
-
14/05 20:00Saint GilloiseAnderlecht? - ?
-
17/09 02:00AnderlechtLyon? - ?A
-
16/10 02:00Dinamo ZagrebAnderlecht? - ?A
-
23/10 02:00Jagiellonia BialystokAnderlecht? - ?
-
06/11 00:45AnderlechtRed Bull Salzburg? - ?A
-
20/09 01:45AnderlechtZulte-Waregem? - ?Vòng 7
-
10/10 22:00Cercle BruggeAnderlecht? - ?Vòng 8
-
24/10 22:00KAA GentAnderlecht? - ?Vòng 9
-
31/10 23:00AnderlechtWesterlo? - ?Vòng 10
-
07/11 23:00Club BruggeAnderlecht? - ?Vòng 11
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 3 | 16 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 3 | 8 | 16 | T T T T T H |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 3 | 9 | 15 | T T T B T T |
| 4 | Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 5 | Zulte-Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 11 | T H T H T B |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 9 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 7 | T T H B B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | LaLouviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 4 | B B B H B T |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation