FK Vitebsk: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Vitebsk: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Vitebsk
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1960
Bóng đá quốc gia nào? Belarus
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Belarus
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ ul. Lyudnikova 12 210009 Vitebsk
Sân vận động Vitebsky Central Sport Complex
Sức chứa sân vận động 8,350 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Sergey Yasinski
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fc.vitebsk.by/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Vitebsk mới nhất

  • 12/09 22:00
    FK Vitebsk
    FC Belshina Babruisk 1
    0 - 1
    Vòng 22
  • 05/09 00:00
    Slavia Mozyr
    FK Vitebsk
    2 - 0
    Vòng 21
  • 28/08 22:00
    FK Vitebsk
    Naftan Novopolock
    2 - 0
    Vòng 20
  • 21/08 22:00
    FC Minsk
    FK Vitebsk
    0 - 1
    Vòng 19
  • 16/08 00:00
    BATE Borisov
    FK Vitebsk
    0 - 0
    Vòng 18
  • 08/08 22:10
    FK Vitebsk
    Neman Grodno
    0 - 0
    Vòng 17
  • 01/08 22:10
    1 FC Gomel
    FK Vitebsk
    0 - 1
    Vòng 16
  • 12/07 20:00
    Arsenal Dzyarzhynsk
    FK Vitebsk
    0 - 0
    Vòng 15
  • 25/07 22:00
    FC Gomel
    FK Vitebsk
    0 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [1-2]
  • 18/07 22:00
    Ostrowitz
    FK Vitebsk
    0 - 0
  • 90phút [2-2], 120phút [2-3]

Lịch thi đấu FK Vitebsk sắp tới

BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Niva Dolbizno 24 16 3 5 63 30 33 51 T T B T T T
2 Slutsksakhar Slutsk 24 14 6 4 45 24 21 48 B H H T H T
3 FK Lida 24 15 3 6 47 38 9 48 T B T T T T
4 Energetik-BGU Minsk 24 13 5 6 45 29 16 44 B T B T T B
5 FC Molodechno 24 13 3 8 41 34 7 42 T T T T T H
6 Kommunalnik Slonim 24 12 4 8 45 30 15 40 T B T B T H
7 FK Bumprom 24 10 4 10 43 37 6 34 B T T B B B
8 Volna Pinsk 24 10 4 10 39 41 -2 34 H B B B T B
9 FK Soligorsk 24 9 6 9 46 43 3 33 B B B B H T
10 Ostrowitz 24 8 9 7 33 34 -1 33 T B T T T T
11 Dinamo Minsk Reserves 24 9 5 10 41 37 4 32 B B T T B H
12 FK Minsk B 24 9 2 13 35 45 -10 29 B T H B B B
13 Smorgon FC 24 7 6 11 29 34 -5 27 T T B B H T
14 FK Orsha 24 7 5 12 27 43 -16 26 H B B T B H
15 Uni X-Labs Minsk 24 6 7 11 24 33 -9 25 H H T B H B
16 FC Gomel B 24 5 6 13 33 47 -14 21 T B B H B B
17 BATE-2 Borisov 24 5 6 13 34 55 -21 21 B T T H B T
18 Osipovichy 24 5 2 17 25 61 -36 17 T H T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "