FC Belshina Babruisk: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Belshina Babruisk: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Belshina Babruisk |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1977 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Belarus |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | ul. 50 let WLKSM 26 213810 Bobrujsk (Bobruisk) |
| Sân vận động | Spartak Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 4,600 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Albert Rybak |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcbelshina.by/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Belshina Babruisk mới nhất
-
12/09 22:00FK VitebskFC Belshina Babruisk 10 - 1Vòng 22
-
06/09 19:00FC Belshina BabruiskNeman Grodno 10 - 0Vòng 21
-
02/09 22:30ML VitebskFC Belshina Babruisk1 - 0Vòng 15
-
29/08 00:00FC GomelFC Belshina Babruisk0 - 0Vòng 20
-
22/08 18:00FC Belshina BabruiskArsenal Dzyarzhynsk1 - 0Vòng 19
-
14/08 23:00Dnepr MogilevFC Belshina Babruisk0 - 0Vòng 18
-
02/08 22:00Dinamo BrestFC Belshina Babruisk2 - 0Vòng 16
-
05/07 22:00FC Belshina BabruiskFC Baranovichi1 - 1Vòng 14
-
25/07 18:00FC Belshina BabruiskFC Minsk0 - 1
-
19/07 21:001 Victoria Maryina GorkaFC Belshina Babruisk1 - 6
Lịch thi đấu FC Belshina Babruisk sắp tới
-
18/09 20:30FC Belshina BabruiskFC Minsk? - ?Vòng 23
-
10/10 22:00Naftan NovopolockFC Belshina Babruisk? - ?Vòng 24
-
17/10 22:00FC Belshina BabruiskSlavia Mozyr? - ?Vòng 25
-
24/10 22:00BATE BorisovFC Belshina Babruisk? - ?Vòng 26
-
31/10 23:00FC Torpedo ZhodinoFC Belshina Babruisk? - ?Vòng 27
-
07/11 23:00FC Belshina BabruiskFK Isloch Minsk? - ?Vòng 28
-
21/11 23:00FC BaranovichiFC Belshina Babruisk? - ?Vòng 29
-
28/11 23:00FC Belshina BabruiskML Vitebsk? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 | 41 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 | 40 | T B B T H B |
| 4 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 | 37 | T B H B T T |
| 5 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | BATE Borisov | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 | 18 | T H T B B H |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 15 | Dnepr Mogilev | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 16 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 | 11 | B B B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation