Dnepr Mogilev (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Dnepr Mogilev (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Dnepr Mogilev (W) |
| Tên khác | Dnepr Mogilev Nữ |
| Biệt danh | Dnepr Mogilev Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Belarus nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Dnepr Mogilev (W) mới nhất
-
11/09 19:00Dnepr Mogilev NữSmorgon Nữ3 - 0Vòng 16
-
05/09 19:00Dinamo-BGUFK Minsk NữDnepr Mogilev Nữ0 - 4Vòng 13
-
28/08 21:00FC Gomel NữDnepr Mogilev Nữ0 - 6Vòng 15
-
23/08 21:00Dnepr Mogilev NữLokomotiv Vitebsk Nữ2 - 0Vòng 14
-
02/08 20:00Dnepr Mogilev NữFK Minsk Nữ1 - 0Vòng 12
-
18/07 22:001 Dnepr Mogilev NữDinamo Brest Nữ1 - 2Vòng 11
-
10/07 21:00Energetik-BGU Minsk NữDnepr Mogilev Nữ0 - 1Vòng 10
-
27/06 20:00Dnepr Mogilev NữABFF U19 Nữ2 - 0Vòng 9
-
21/06 17:00Belshina (W)Dnepr Mogilev Nữ0 - 3Vòng 8
-
14/06 22:00Naftan Novopolock(W)Dnepr Mogilev Nữ1 - 2Vòng 7
Lịch thi đấu Dnepr Mogilev (W) sắp tới
BXH VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minsk (W) | 15 | 13 | 2 | 0 | 71 | 6 | 65 | 41 | T T H T H T |
| 2 | Dinamo Brest (W) | 15 | 13 | 0 | 2 | 49 | 9 | 40 | 39 | T T T T T B |
| 3 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 16 | 12 | 0 | 4 | 57 | 17 | 40 | 36 | T T T T B T |
| 4 | Dnepr Mogilev (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 71 | 14 | 57 | 35 | B H T T T T |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 16 | 11 | 0 | 5 | 48 | 22 | 26 | 33 | B T B T T T |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 16 | 9 | 2 | 5 | 32 | 17 | 15 | 29 | T T B B T H |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 16 | 6 | 2 | 8 | 22 | 19 | 3 | 20 | T T B H B H |
| 8 | Belshina (W) | 15 | 3 | 2 | 10 | 21 | 45 | -24 | 11 | H T B H B B |
| 9 | ABFF U19 (W) | 16 | 3 | 2 | 11 | 20 | 54 | -34 | 11 | B B B B B T |
| 10 | FC Gomel (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 10 | 72 | -62 | 10 | B B T B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 15 | 2 | 0 | 13 | 5 | 58 | -53 | 6 | B B B T B B |
| 12 | Smorgon (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 3 | 76 | -73 | 4 | B H B T B B |