ABFF(U19): tin tức, thông tin website facebook
CLB ABFF(U19): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | ABFF(U19) |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Belarus |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả ABFF(U19) mới nhất
-
26/11 18:00ABFF(U19)FC Gomel B0 - 0Vòng 28
-
23/11 18:00ABFF(U19)Kommunalnik Slonim1 - 0Vòng 34
-
15/11 18:00Lokomotiv GomelABFF(U19)0 - 0Vòng 33
-
06/11 21:00ABFF(U19)FK Lida0 - 0Vòng 32
-
31/10 21:00FK Minsk BABFF(U19)1 - 1Vòng 31
-
27/10 18:00ABFF(U19)Ostrowitz0 - 0Vòng 30
-
22/10 21:00ABFF(U19)Niva Dolbizno0 - 0Vòng 23
-
18/10 19:00Volna PinskABFF(U19)0 - 0Vòng 29
-
04/10 19:00FC BaranovichiABFF(U19)1 - 0Vòng 27
-
27/09 20:00FK OrshaABFF(U19)1 - 1Vòng 26
Lịch thi đấu ABFF(U19) sắp tới
BXH Hạng nhất Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 24 | 16 | 3 | 5 | 63 | 30 | 33 | 51 | T T B T T T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 24 | 14 | 6 | 4 | 45 | 24 | 21 | 48 | B H H T H T |
| 3 | FK Lida | 24 | 15 | 3 | 6 | 47 | 38 | 9 | 48 | T B T T T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 24 | 13 | 5 | 6 | 45 | 29 | 16 | 44 | B T B T T B |
| 5 | FC Molodechno | 24 | 13 | 3 | 8 | 41 | 34 | 7 | 42 | T T T T T H |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 24 | 12 | 4 | 8 | 45 | 30 | 15 | 40 | T B T B T H |
| 7 | FK Bumprom | 24 | 10 | 4 | 10 | 43 | 37 | 6 | 34 | B T T B B B |
| 8 | Volna Pinsk | 24 | 10 | 4 | 10 | 39 | 41 | -2 | 34 | H B B B T B |
| 9 | FK Soligorsk | 24 | 9 | 6 | 9 | 46 | 43 | 3 | 33 | B B B B H T |
| 10 | Ostrowitz | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 | 34 | -1 | 33 | T B T T T T |
| 11 | Dinamo Minsk Reserves | 24 | 9 | 5 | 10 | 41 | 37 | 4 | 32 | B B T T B H |
| 12 | FK Minsk B | 24 | 9 | 2 | 13 | 35 | 45 | -10 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Smorgon FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 29 | 34 | -5 | 27 | T T B B H T |
| 14 | FK Orsha | 24 | 7 | 5 | 12 | 27 | 43 | -16 | 26 | H B B T B H |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 33 | -9 | 25 | H H T B H B |
| 16 | FC Gomel B | 24 | 5 | 6 | 13 | 33 | 47 | -14 | 21 | T B B H B B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 24 | 5 | 6 | 13 | 34 | 55 | -21 | 21 | B T T H B T |
| 18 | Osipovichy | 24 | 5 | 2 | 17 | 25 | 61 | -36 | 17 | T H T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation