FC Noah: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Noah: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Noah |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Armenia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Armenia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Grigori Mikhalyuk |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Noah mới nhất
-
12/09 23:00UrartuFC Noah0 - 2Vòng 7
-
04/09 23:00FC NoahGandzasar Kapan2 - 2Vòng 6
-
30/08 23:00FC NoahArarat Yerevan3 - 0Vòng 5
-
23/08 21:00BKMAFC Noah0 - 0Vòng 4
-
17/08 23:00FC NoahAlashkert0 - 0Vòng 3
-
09/08 22:00ShirakFC Noah1 - 1Vòng 2
-
02/08 22:00FC NoahFC Syunik2 - 0Vòng 1
-
14/08 01:15FC SionFC Noah0 - 1
-
06/08 23:001 FC NoahFC Sion 12 - 1
-
30/07 23:00FC NoahZimbru Chisinau1 - 0
Lịch thi đấu FC Noah sắp tới
-
14/04 20:00AlashkertFC Noah? - ?Vòng 20
-
24/04 20:00FC NoahFC Avan Academy? - ?Vòng 21
-
26/04 21:00FC NoahAlashkert? - ?Vòng 21
-
02/05 15:00FK Van CharentsavanFC Noah? - ?Vòng 22
-
04/05 20:00FC NoahArarat Yerevan? - ?Vòng 22
-
09/05 15:00FC NoahLori Vanadzor? - ?Vòng 23
-
14/05 15:00FC Avan AcademyFC Noah? - ?Vòng 24
-
18/05 15:00FC NoahShirak? - ?Vòng 25
-
22/09 18:00FC NoahFK Van Charentsavan? - ?Vòng 7
-
04/12 21:00FK Van CharentsavanFC Noah? - ?Vòng 16
BXH VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 7 | 7 | 0 | 0 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 2 | FC Pyunik | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 5 | 10 | 17 | T T T H T T |
| 3 | FC Avan Academy | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | T T H B T T |
| 4 | Alashkert | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 | 14 | T B T H T H |
| 5 | Sadarakpat | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | T H T B B H |
| 6 | Shirak | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T B T T B |
| 7 | Urartu | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | B T T H B B |
| 8 | BKMA | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T B |
| 9 | Ararat Yerevan | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | B T B B B T |
| 10 | FK Van Charentsavan | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 19 | -15 | 4 | B B H B B T |
| 11 | Gandzasar Kapan | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 17 | -9 | 3 | T B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation