Patronato Parana: tin tức, thông tin website facebook

CLB Patronato Parana: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Patronato Parana
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1914
Bóng đá quốc gia nào? Argentina
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Argentina
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Guerrera Stadium
Sức chứa sân vận động 22,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Walter Otta
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.cpatronato.com.ar/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Patronato Parana mới nhất

  • 14/09 01:30
    Patronato Parana
    Temperley 1
    0 - 0
    Vòng 29
  • 07/09 02:00
    Deportivo Maipu
    Patronato Parana
    0 - 0
    Vòng 28
  • 31/08 01:30
    Patronato Parana
    Almagro
    0 - 0
    Vòng 27
  • 27/08 01:30
    Patronato Parana
    Atletico Atlanta 1
    1 - 0
    Vòng 21
  • 23/08 01:30
    Patronato Parana
    Gimnasia Jujuy 1
    1 - 1
    Vòng 26
  • 16/08 02:30
    Colon de Santa Fe
    Patronato Parana 1
    1 - 0
    Vòng 25
  • 10/08 01:00
    Colegiales
    Patronato Parana
    0 - 1
    Vòng 24
  • 02/08 01:30
    Patronato Parana
    Quilmes
    3 - 1
    Vòng 23
  • 27/07 02:00
    Ferrocarril Midland
    Patronato Parana
    0 - 0
    Vòng 22
  • 13/07 03:00
    Gimnasia yTiro
    Patronato Parana
    0 - 1
    Vòng 20

Lịch thi đấu Patronato Parana sắp tới

  • 22/02 03:00
    Patronato Parana
    Independiente
    ? - ?
    Vòng 2
  • 20/09 03:00
    Nueva Chicago
    Patronato Parana
    ? - ?
    Vòng 30
  • 26/09 22:00
    Patronato Parana
    Club Atletico Guemes
    ? - ?
    Vòng 33
  • 28/09 02:00
    Patronato Parana
    San Martin San Juan
    ? - ?
    Vòng 31
  • 03/10 22:00
    Tristan Suarez
    Patronato Parana
    ? - ?
    Vòng 34
  • 04/10 03:00
    Chacarita juniors
    Patronato Parana
    ? - ?
    Vòng 32
  • 10/10 22:00
    Patronato Parana
    Agropecuario de Carlos Casares
    ? - ?
    Vòng 35
  • 17/10 22:00
    Atletico Rafaela
    Patronato Parana
    ? - ?
    Vòng 36

BXH Hạng nhất Argentina mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Deportivo Moron 29 16 7 6 47 27 20 55 T H H T T T
2 Ferrol Carril Oeste 29 16 7 6 34 25 9 55 T T T H H H
3 Tristan Suarez 28 14 10 4 31 15 16 52 T T T B T H
4 Gimnasia Jujuy 29 15 7 7 44 35 9 52 B T H H T T
5 Temperley 29 13 11 5 33 23 10 50 B T T T T H
6 Godoy Cruz Antonio Tomba 29 14 7 8 36 25 11 49 B T B T T T
7 Atletico Atlanta 29 15 3 11 34 28 6 48 B T B B T T
8 Deportivo Madryn 28 12 10 6 41 26 15 46 T H T T B T
9 Almirante Brown 29 12 10 7 23 16 7 46 T B T T H H
10 Colon de Santa Fe 29 12 9 8 35 25 10 45 T T T B B B
11 Gimnasia yTiro 29 12 9 8 31 26 5 45 T H B T T H
12 Ferrocarril Midland 29 12 8 9 32 25 7 44 H B T B B T
13 San Martin San Juan 28 11 8 9 31 27 4 41 H T T T T B
14 Deportivo Maipu 29 11 7 11 36 30 6 40 B T T B H H
15 Colegiales 29 11 7 11 29 28 1 40 B H T T B T
16 San Martin Tucuman 29 9 12 8 30 26 4 39 H H T H B T
17 Estudiantes de Caseros 29 10 9 10 26 25 1 39 B T B H B T
18 Club Ciudad de Bolivar 29 9 12 8 24 26 -2 39 B B H T B H
19 Atletico Rafaela 29 10 9 10 21 24 -3 39 T H H T B B
20 Los Andes 29 8 13 8 22 17 5 37 B B H H H H
21 Quilmes 29 9 8 12 28 24 4 35 H T B B B T
22 Racing de Cordoba 29 9 8 12 26 34 -8 35 T H H T B B
23 Almagro 29 9 8 12 25 33 -8 35 H B H T B H
24 Chaco For Ever 29 8 9 12 26 29 -3 33 B T T H T H
25 Agropecuario de Carlos Casares 29 8 9 12 25 34 -9 33 T T B H T B
26 Nueva Chicago 29 8 8 13 21 28 -7 32 B B B B T B
27 Atletico Mitre de Santiago del Estero 29 6 14 9 27 35 -8 32 T H B H H H
28 Central Norte Salta 29 6 13 10 19 27 -8 31 H T H H H H
29 All Boys 29 6 13 10 16 25 -9 31 H T B H T B
30 San Telmo 29 7 10 12 23 33 -10 31 B H T B H T
31 Defensores de Belgrano 28 6 12 10 20 25 -5 30 B H B B T H
32 Patronato Parana 29 5 15 9 23 30 -7 30 B H T B H H
33 CA San Miguel 29 6 12 11 23 33 -10 30 T B B B B H
34 Chacarita juniors 29 7 6 16 19 31 -12 27 B H B B B B
35 Club Atletico Acassuso 29 5 8 16 19 34 -15 23 H B B H B B
36 Club Atletico Guemes 29 5 8 16 23 49 -26 23 H H H H B B

" "