Deportivo Moron: tin tức, thông tin website facebook

CLB Deportivo Moron: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Deportivo Moron
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Argentina
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Argentina
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Deportivo Moron mới nhất

  • 14/09 02:00
    Racing de Cordoba
    Deportivo Moron
    0 - 1
    Vòng 29
  • 06/09 03:00
    Colon de Santa Fe
    Deportivo Moron
    0 - 2
    Vòng 28
  • 31/08 01:30
    Deportivo Moron
    CA San Miguel
    0 - 0
    Vòng 27
  • 27/08 07:30
    Central Norte Salta
    Deportivo Moron
    0 - 0
    Vòng 21
  • 22/08 01:30
    2 San Telmo
    Deportivo Moron 1
    0 - 2
    Vòng 26
  • 16/08 01:00
    Deportivo Moron
    Almagro
    2 - 0
    Vòng 25
  • 10/08 01:00
    Deportivo Moron
    Club Atletico Acassuso 1
    3 - 1
    Vòng 24
  • 03/08 02:00
    Chaco For Ever
    Deportivo Moron
    0 - 0
    Vòng 23
  • 27/07 01:20
    Deportivo Moron
    Ferrol Carril Oeste 2
    2 - 0
    Vòng 22
  • 12/07 01:00
    Deportivo Moron
    Deportivo Madryn
    0 - 0
    Vòng 20

Lịch thi đấu Deportivo Moron sắp tới

  • 01/12 04:00
    Estudiantes Rio Cuarto
    Deportivo Moron
    ? - ?
  • 21/09 01:00
    Deportivo Moron
    Godoy Cruz Antonio Tomba
    ? - ?
    Vòng 30
  • 26/09 22:00
    Estudiantes de Caseros
    Deportivo Moron
    ? - ?
    Vòng 33
  • 28/09 01:30
    Los Andes
    Deportivo Moron
    ? - ?
    Vòng 31
  • 03/10 22:00
    Deportivo Moron
    Atletico Mitre de Santiago del Estero
    ? - ?
    Vòng 34
  • 04/10 03:00
    Deportivo Moron
    All Boys
    ? - ?
    Vòng 32
  • 10/10 22:00
    Almirante Brown
    Deportivo Moron
    ? - ?
    Vòng 35
  • 17/10 22:00
    Deportivo Moron
    Club Ciudad de Bolivar
    ? - ?
    Vòng 36

BXH Hạng nhất Argentina mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Deportivo Moron 29 16 7 6 47 27 20 55 T H H T T T
2 Ferrol Carril Oeste 29 16 7 6 34 25 9 55 T T T H H H
3 Tristan Suarez 28 14 10 4 31 15 16 52 T T T B T H
4 Gimnasia Jujuy 29 15 7 7 44 35 9 52 B T H H T T
5 Temperley 29 13 11 5 33 23 10 50 B T T T T H
6 Godoy Cruz Antonio Tomba 29 14 7 8 36 25 11 49 B T B T T T
7 Atletico Atlanta 29 15 3 11 34 28 6 48 B T B B T T
8 Deportivo Madryn 28 12 10 6 41 26 15 46 T H T T B T
9 Almirante Brown 29 12 10 7 23 16 7 46 T B T T H H
10 Colon de Santa Fe 29 12 9 8 35 25 10 45 T T T B B B
11 Gimnasia yTiro 29 12 9 8 31 26 5 45 T H B T T H
12 Ferrocarril Midland 29 12 8 9 32 25 7 44 H B T B B T
13 San Martin San Juan 28 11 8 9 31 27 4 41 H T T T T B
14 Deportivo Maipu 29 11 7 11 36 30 6 40 B T T B H H
15 Colegiales 29 11 7 11 29 28 1 40 B H T T B T
16 San Martin Tucuman 29 9 12 8 30 26 4 39 H H T H B T
17 Estudiantes de Caseros 29 10 9 10 26 25 1 39 B T B H B T
18 Club Ciudad de Bolivar 29 9 12 8 24 26 -2 39 B B H T B H
19 Atletico Rafaela 29 10 9 10 21 24 -3 39 T H H T B B
20 Los Andes 29 8 13 8 22 17 5 37 B B H H H H
21 Quilmes 29 9 8 12 28 24 4 35 H T B B B T
22 Racing de Cordoba 29 9 8 12 26 34 -8 35 T H H T B B
23 Almagro 29 9 8 12 25 33 -8 35 H B H T B H
24 Chaco For Ever 29 8 9 12 26 29 -3 33 B T T H T H
25 Agropecuario de Carlos Casares 29 8 9 12 25 34 -9 33 T T B H T B
26 Nueva Chicago 29 8 8 13 21 28 -7 32 B B B B T B
27 Atletico Mitre de Santiago del Estero 29 6 14 9 27 35 -8 32 T H B H H H
28 Central Norte Salta 29 6 13 10 19 27 -8 31 H T H H H H
29 All Boys 29 6 13 10 16 25 -9 31 H T B H T B
30 San Telmo 29 7 10 12 23 33 -10 31 B H T B H T
31 Defensores de Belgrano 28 6 12 10 20 25 -5 30 B H B B T H
32 Patronato Parana 29 5 15 9 23 30 -7 30 B H T B H H
33 CA San Miguel 29 6 12 11 23 33 -10 30 T B B B B H
34 Chacarita juniors 29 7 6 16 19 31 -12 27 B H B B B B
35 Club Atletico Acassuso 29 5 8 16 19 34 -15 23 H B B H B B
36 Club Atletico Guemes 29 5 8 16 23 49 -26 23 H H H H B B

" "