Kapfenberg: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kapfenberg: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kapfenberg |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1919 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Áo |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Áo |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Wiener Straße 54 8605 Kapfenberg |
| Sân vận động | Franz-Fekete-Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Abdulah Ibrakovic |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | www.ksv-fussball.at |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kapfenberg mới nhất
-
11/09 23:30Trenkwalder Admira WackerKapfenberg1 - 0Vòng 6
-
28/08 23:30KapfenbergFC Blau Weiss Linz1 - 0Vòng 5
-
21/08 23:30SV Austria SalzburgKapfenberg 12 - 1Vòng 4
-
15/08 23:30KapfenbergFC Wacker Innsbruck0 - 0Vòng 3
-
08/08 22:30SC BregenzKapfenberg1 - 0Vòng 2
-
31/07 23:30KapfenbergFC Liefering0 - 2Vòng 1
-
04/09 23:30KapfenbergWSC Hertha Wels0 - 0
-
26/07 00:00SK TreibachKapfenberg0 - 2
-
17/07 23:00Wolfsberger ACKapfenberg3 - 0
-
11/07 22:00Grazer AKKapfenberg0 - 0
Lịch thi đấu Kapfenberg sắp tới
-
27/03 22:00Astra GiurgiuKapfenberg? - ?
-
14/05 22:00Austria Wien (Youth)Kapfenberg? - ?Vòng 30
-
18/09 23:30KapfenbergSKU Amstetten? - ?Vòng 7
-
09/10 23:00KapfenbergAustria Wien (Youth)? - ?Vòng 8
-
16/10 23:00Sturm Graz (Youth)Kapfenberg? - ?Vòng 9
-
23/10 23:00KapfenbergSt.Polten? - ?Vòng 10
-
31/10 00:00Floridsdorfer ACKapfenberg? - ?Vòng 11
-
07/11 00:00ASK VoitsbergKapfenberg? - ?Vòng 12
-
21/11 00:00KapfenbergWSC Hertha Wels? - ?Vòng 13
-
28/11 00:00Rapid Vienna (Youth)Kapfenberg? - ?Vòng 14
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 13 | 15 | T T T T B T |
| 2 | First Wien 1894 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | T B H T T T |
| 3 | FC Liefering | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 10 | T B H T T B |
| 4 | SV Austria Salzburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 10 | T T B T B H |
| 5 | FC Wacker Innsbruck | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | T B T T B H |
| 6 | SC Bregenz | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | B T H T B T |
| 7 | Floridsdorfer AC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B H T T B |
| 8 | SKU Amstetten | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 2 | 9 | H T H H B T |
| 9 | Trenkwalder Admira Wacker | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 5 | 2 | 9 | B B T B T T |
| 10 | Austria Wien (Youth) | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 9 | B T T B T B |
| 11 | Sturm Graz (Youth) | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B T B B T H |
| 12 | St.Polten | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 5 | -1 | 6 | B B B B T T |
| 13 | ASK Voitsberg | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | H T H B B H |
| 14 | Rapid Vienna (Youth) | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | -7 | 6 | T B T B B B |
| 15 | WSC Hertha Wels | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | B T B H B B |
| 16 | Kapfenberg | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | -7 | 3 | B B B B T B |
Upgrade Team
Championship Playoff