Chatham Town (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Chatham Town (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Chatham Town (W) |
| Tên khác | Chatham Town Nữ |
| Biệt danh | Chatham Town Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Anh |
| Giải bóng đá VĐQG | Miền nam nữ nước anh |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Chatham Town (W) mới nhất
-
13/09 20:30Chatham Town NữCambridge United Nữ2 - 0
-
23/08 20:00Luton Town NữChatham Town Nữ0 - 1
-
16/04 01:45Dulwich Hamlet NữChatham Town Nữ0 - 0
-
12/04 20:30Chatham Town NữChesham United Nữ3 - 0
-
05/04 20:00Queens Park Rangers NữChatham Town Nữ1 - 0
-
08/03 21:00Fulham NữChatham Town Nữ1 - 1
-
01/03 21:45Chatham Town NữAFC Sudbury Nữ1 - 0
-
22/02 00:15Birmingham NữChatham Town Nữ1 - 0
-
18/01 20:00Chatham Town NữYork City Nữ3 - 0
-
14/12 21:30Sutton United NữChatham Town Nữ0 - 1
Lịch thi đấu Chatham Town (W) sắp tới
BXH Miền nam nữ nước anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oxford United (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 12 | T T T T |
| 2 | Fulham (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 12 | T T T T |
| 3 | AFC Bournemouth (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 10 | T T T H |
| 4 | Portsmouth (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 6 | B T T |
| 5 | AFC Wimbledon (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 6 | B T T |
| 6 | Real Bedford (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | T B T B |
| 7 | Exeter City (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 10 | -2 | 5 | B H T H |
| 8 | Swindon (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 3 | T B B B |
| 9 | Lewes (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 8 | -5 | 2 | H B B H |
| 10 | Hashtag United (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 11 | -8 | 2 | H H B B |
| 11 | Cheltenham Town (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 14 | -8 | 1 | B B B H |
| 12 | Plymouth Argyle (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 19 | -17 | 0 | B B B B |