FK Vora: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Vora: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Vora |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Albania |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Albania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Vora mới nhất
-
12/09 23:30Teuta DurresFK Vora1 - 0Vòng 4
-
06/09 21:00KF TiranaFK Vora2 - 0Vòng 3
-
31/08 21:00FK VoraEgnatia0 - 0Vòng 2
-
24/08 02:00KS Dinamo TiranaFK Vora0 - 1Vòng 1
-
15/08 22:30Vllaznia ShkoderFK Vora2 - 1
-
08/08 22:30FK VoraKastrioti Kruje0 - 0
-
05/08 22:30Beselidhja LezheFK Vora1 - 0
-
31/07 14:30LevadiakosFK Vora0 - 0
-
29/07 22:00KF FerizajFK Vora0 - 0
-
26/07 22:30FK Levski KrumovgradFK Vora0 - 0
Lịch thi đấu FK Vora sắp tới
-
19/09 21:00FK VoraSkenderbeu Korca? - ?Vòng 5
-
11/10 22:00KS ElbasaniFK Vora? - ?Vòng 6
-
17/10 22:00FK VoraPartizani Tirana? - ?Vòng 7
-
24/10 22:00KF LaciFK Vora? - ?Vòng 8
-
28/10 23:00FK VoraVllaznia Shkoder? - ?Vòng 9
-
01/11 23:00FK VoraKS Dinamo Tirana? - ?Vòng 10
-
07/11 23:00EgnatiaFK Vora? - ?Vòng 11
-
22/11 23:00FK VoraKF Tirana? - ?Vòng 12
-
28/11 23:00FK VoraTeuta Durres? - ?Vòng 13
-
02/12 23:00Skenderbeu KorcaFK Vora? - ?Vòng 14
BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Korabi Peshkopi | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 2 | Besa Kavaje | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 4 | H T |
| 3 | KS Iliria Fushe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 4 | KS Bylis | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 5 | Pogradeci | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 6 | KS Perparimi Kukesi | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 7 | Flamurtari | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 8 | Burreli | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | H H |
| 9 | Kastrioti Kruje | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | H B |
| 10 | Sopoti Librazhd | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 | H B |
| 11 | KF Oriku | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation