Wexford (Youth): tin tức, thông tin website facebook
CLB Wexford (Youth): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Wexford (Youth) |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2007 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ailen |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Ailen |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | 24 Lower Ormond Quay Dublin |
| Sân vận động | Wexford Youths Football Comple |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ian Ryan |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.wexfordyouthsfc.ie/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Wexford (Youth) mới nhất
-
12/09 01:45Wexford (Youth)Finn Harps0 - 0Vòng 31
-
05/09 01:45Treaty UnitedWexford (Youth)0 - 1Vòng 30
-
29/08 01:45Cork CityWexford (Youth)0 - 0Vòng 29
-
22/08 01:451 Wexford (Youth)Athlone Town0 - 1Vòng 28
-
08/08 01:45UC DublinWexford (Youth)2 - 0Vòng 27
-
03/08 23:002 Wexford (Youth)Bray Wanderers2 - 1Vòng 26
-
01/08 01:45Cobh RamblersWexford (Youth)1 - 0Vòng 25
-
26/07 01:30Longford TownWexford (Youth)0 - 1Vòng 24
-
11/07 01:45Wexford (Youth)Kerry FC1 - 1Vòng 23
-
18/07 01:45St. Patricks AthleticWexford (Youth)1 - 0
Lịch thi đấu Wexford (Youth) sắp tới
-
19/09 01:45Wexford (Youth)Cobh Ramblers? - ?Vòng 32
-
26/09 01:45Kerry FCWexford (Youth)? - ?Vòng 33
-
03/10 01:45Wexford (Youth)Longford Town? - ?Vòng 34
-
10/10 01:45Bray WanderersWexford (Youth)? - ?Vòng 35
-
17/10 01:45Wexford (Youth)UC Dublin? - ?Vòng 36
BXH Hạng nhất Ailen mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 31 | 21 | 5 | 5 | 64 | 29 | 35 | 68 | T T H T H B |
| 2 | UC Dublin | 31 | 14 | 7 | 10 | 55 | 40 | 15 | 49 | B T H T H H |
| 3 | Bray Wanderers | 31 | 13 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 47 | B T B B H T |
| 4 | Cobh Ramblers | 31 | 13 | 6 | 12 | 38 | 43 | -5 | 45 | B T T H H T |
| 5 | Kerry FC | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 36 | 3 | 42 | T B H T T B |
| 6 | Longford Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 | 41 | 0 | 41 | T B T H B B |
| 7 | Athlone Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 33 | 36 | -3 | 41 | B T T T T H |
| 8 | Wexford (Youth) | 31 | 10 | 7 | 14 | 34 | 46 | -12 | 37 | T B B B T B |
| 9 | Treaty United | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 45 | -14 | 33 | T B H B B T |
| 10 | Finn Harps | 31 | 6 | 7 | 18 | 29 | 63 | -34 | 25 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs