Waterford United: tin tức, thông tin website facebook
CLB Waterford United: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Waterford United |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1930 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ailen |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Ailen |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | RSC- Regional Sports Centre Cork Road IE- WATERFORD |
| Sân vận động | Regional Sports Centre |
| Sức chứa sân vận động | 8,250 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Roddy Collins |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.waterford-united.ie/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Waterford United mới nhất
-
12/09 01:45Waterford UnitedDundalk1 - 1Vòng 31
-
29/08 01:45St. Patricks AthleticWaterford United0 - 0Vòng 29
-
22/08 02:00Sligo RoversWaterford United0 - 0Vòng 28
-
09/08 21:00Waterford UnitedBohemians3 - 0Vòng 27
-
02/08 21:00Waterford UnitedShelbourne0 - 0Vòng 26
-
25/07 23:00Galway UnitedWaterford United0 - 0Vòng 25
-
11/07 02:00Waterford UnitedSt. Patricks Athletic1 - 0Vòng 24
-
05/09 01:45Waterford UnitedSligo Rovers1 - 0
-
15/08 01:45Waterford UnitedAthlone Town1 - 1
-
18/07 01:45Waterford UnitedCobh Ramblers0 - 1
Lịch thi đấu Waterford United sắp tới
-
17/09 01:45Bray WanderersWaterford United? - ?
-
15/09 01:45Waterford UnitedDerry City? - ?Vòng 30
-
19/09 02:00Shamrock RoversWaterford United? - ?Vòng 32
-
10/10 01:45Waterford UnitedGalway United? - ?Vòng 33
-
17/10 01:45BohemiansWaterford United? - ?Vòng 34
-
24/10 01:45Waterford UnitedDrogheda United? - ?Vòng 35
-
31/10 02:45ShelbourneWaterford United? - ?Vòng 36
BXH Hạng nhất Ailen mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 31 | 21 | 5 | 5 | 64 | 29 | 35 | 68 | T T H T H B |
| 2 | UC Dublin | 31 | 14 | 7 | 10 | 55 | 40 | 15 | 49 | B T H T H H |
| 3 | Bray Wanderers | 31 | 13 | 8 | 10 | 59 | 44 | 15 | 47 | B T B B H T |
| 4 | Cobh Ramblers | 31 | 13 | 6 | 12 | 38 | 43 | -5 | 45 | B T T H H T |
| 5 | Kerry FC | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 36 | 3 | 42 | T B H T T B |
| 6 | Longford Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 | 41 | 0 | 41 | T B T H B B |
| 7 | Athlone Town | 31 | 11 | 8 | 12 | 33 | 36 | -3 | 41 | B T T T T H |
| 8 | Wexford (Youth) | 31 | 10 | 7 | 14 | 34 | 46 | -12 | 37 | T B B B T B |
| 9 | Treaty United | 31 | 8 | 9 | 14 | 31 | 45 | -14 | 33 | T B H B B T |
| 10 | Finn Harps | 31 | 6 | 7 | 18 | 29 | 63 | -34 | 25 | B B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs