Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Belshina (W) vs FK Minsk Nữ, 19h30 ngày 12/9
Kết quả Belshina (W) vs FK Minsk Nữ
Đối đầu Belshina (W) vs FK Minsk Nữ
Phong độ Belshina (W) gần đây
Phong độ FK Minsk Nữ gần đây
VĐQG Belarus nữ 2026: Belshina (W) vs FK Minsk Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Belarus nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Belshina (W) vs FK Minsk Nữ trước đây
-
16/05/2026FK Minsk (W)9 - 1Belshina (W)4 - 0L
-
10/10/2025Belshina (W)0 - 9FK Minsk (W)0 - 7L
-
25/07/2025FK Minsk (W)11 - 0Belshina (W)4 - 0L
-
03/05/2025Belshina (W)0 - 8FK Minsk (W)0 - 4L
Thống kê thành tích đối đầu Belshina (W) vs FK Minsk Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Belshina (W) vs FK Minsk Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Belshina (W) vs FK Minsk Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus nữ | 4 | 0 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Belshina (W) vs FK Minsk Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Belshina (W) (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Belshina (W) (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Belshina (W) thắng
Bại: là số trận Belshina (W) thua
Thắng: là số trận Belshina (W) thắng
Bại: là số trận Belshina (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Belshina (W) và FK Minsk Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Brest (W) | 14 | 13 | 0 | 1 | 49 | 7 | 42 | 39 | T T T T T T |
| 2 | FK Minsk (W) | 14 | 12 | 2 | 0 | 66 | 6 | 60 | 38 | T T T H T H |
| 3 | Dnepr Mogilev (W) | 16 | 11 | 2 | 3 | 71 | 14 | 57 | 35 | B H T T T T |
| 4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 15 | 11 | 0 | 4 | 55 | 17 | 38 | 33 | T T T T T B |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 15 | 10 | 0 | 5 | 42 | 22 | 20 | 30 | B B T B T T |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 15 | 9 | 1 | 5 | 32 | 17 | 15 | 28 | T T T B B T |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 15 | 6 | 1 | 8 | 22 | 19 | 3 | 19 | B T T B H B |
| 8 | Belshina (W) | 14 | 3 | 2 | 9 | 21 | 40 | -19 | 11 | B H T B H B |
| 9 | ABFF U19 (W) | 16 | 3 | 2 | 11 | 20 | 54 | -34 | 11 | B B B B B T |
| 10 | FC Gomel (W) | 16 | 3 | 1 | 12 | 10 | 72 | -62 | 10 | B B T B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 14 | 2 | 0 | 12 | 5 | 52 | -47 | 6 | B B B B T B |
| 12 | Smorgon (W) | 16 | 1 | 1 | 14 | 3 | 76 | -73 | 4 | B H B T B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
