Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Liverpool vs Atletico Madrid, 02h00 ngày 10/9
Kết quả Liverpool vs Atletico Madrid
Soi kèo phạt góc Liverpool vs Atletico Madrid, 2h00 ngày 10/9
Đối đầu Liverpool vs Atletico Madrid
Phong độ Liverpool gần đây
Phong độ Atletico Madrid gần đây
Cúp C1 Châu Âu 2026-2027: Liverpool vs Atletico Madrid
-
Giải đấu: Cúp C1 Châu ÂuMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 10/9/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Liverpool vs Atletico Madrid trước đây
-
18/09/2025Liverpool3 - 2Atletico Madrid2 - 1W
-
04/11/2021Liverpool2 - 0Atletico Madrid2 - 0W
-
20/10/2021Atletico Madrid2 - 3Liverpool2 - 2W
-
12/03/2020Liverpool1 - 0Atletico Madrid1 - 0W
-
19/02/2020Atletico Madrid1 - 0Liverpool1 - 0L
-
05/11/2008Liverpool1 - 1Atletico Madrid0 - 1D
-
03/08/2017Atletico Madrid1 - 1Liverpool1 - 0D
-
30/04/2010Liverpool1 - 0Atletico Madrid1 - 0W
-
23/04/2010Atletico Madrid1 - 0Liverpool1 - 0L
-
08/08/2009Liverpool1 - 2Atletico Madrid0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Liverpool vs Atletico Madrid
- Thống kê lịch sử đối đầu Liverpool vs Atletico Madrid: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Liverpool vs Atletico Madrid: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 Châu Âu | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Audi Cup | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Cúp C2 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Liverpool vs Atletico Madrid: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Liverpool (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Liverpool thắng
Bại: là số trận Liverpool thua
Thắng: là số trận Liverpool thắng
Bại: là số trận Liverpool thua
BXH Vòng Bảng Cúp C1 Châu Âu mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Liverpool và Atletico Madrid trên Bảng xếp hạng của Cúp C1 Châu Âu mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp C1 Châu Âu 2026-2027:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| 2 | VfB Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 3 | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 5 | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 6 | Borussia Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 7 | Real Madrid | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 8 | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Bayern Munchen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Slovan Bratislava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | Sabah FK Baku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Villarreal | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 30 | Club Brugge | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 31 | Lille | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 32 | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 33 | LASK Linz | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 34 | Viking | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 35 | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 36 | Feyenoord | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
