Kết quả CF Montreal vs Charlotte FC, 06h40 ngày 10/09
Kết quả CF Montreal vs Charlotte FC
Đối đầu CF Montreal vs Charlotte FC
Phong độ CF Montreal gần đây
Phong độ Charlotte FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202606:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.90O 3
0.95U 3
0.921
2.20X
3.502
2.62Hiệp 1+0
0.76-0
1.13O 1.25
0.95U 1.25
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CF Montreal vs Charlotte FC
-
Sân vận động: Saputo Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 24
-
CF Montreal vs Charlotte FC: Diễn biến chính
-
28'0-0Idan Toklomati
Archie Goodwin -
34'Daniel Armando Rios Calderon(Assists:Luca Petrasso)
1-0 -
37'1-1
Liel Abada(Assists:Allan Saint-Maximin) -
45'Victor Loturi1-1
-
64'Gennadiy Synchuk
Wikelman Carmona1-1 -
65'Noah Streit
Dante Sealy1-1 -
68'1-1David Schnegg
-
68'1-1Brandt Bronico
Luca De La Torre -
68'1-1Rodolfo Aloko
Liel Abada -
75'Dawid Bugaj
Brayan Ceballos1-1 -
81'1-2
Idan Toklomati(Assists:David Schnegg) -
81'Matthew Longstaff1-2
-
86'Owen Graham-Roache
Daniel Armando Rios Calderon1-2 -
86'Efrain Morales
Brayan Vera1-2 -
88'1-2Morrison Agyemang
Allan Saint-Maximin
-
CF Montreal vs Charlotte FC: Đội hình chính và dự bị
-
CF Montreal4-2-3-1Charlotte FC4-3-31Sebastian Breza13Luca Petrasso4Brayan Vera5Brandan Craig3Brayan Ceballos8Matthew Longstaff22Victor Loturi17Dante Sealy10Alexis Sanchez16Wikelman Carmona14Daniel Armando Rios Calderon11Liel Abada7Archie Goodwin10Allan Saint-Maximin17Luca De La Torre16Pep Biel Mas Jaume28Djibril Diani14Nathan Byrne22Henry Kessler3Tim Ream23David Schnegg1Kristijan Kahlina
- Đội hình dự bị
-
27Dawid Bugaj29Olger Escobar31Thomas Gillier35Owen Graham-Roache21Fabian Herbers24Efrain Morales6Samuel Piette23Noah Streit18Gennadiy SynchukMorrison Agyemang 44Rodolfo Aloko 37Brandt Bronico 13Will Cleary 35Baye Coulibaly 20Tyler Miller 21Andrew Privett 4Tyger Smalls 25Idan Toklomati 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Marco DonadelDean Smith
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
CF Montreal vs Charlotte FC: Số liệu thống kê
-
CF MontrealCharlotte FC
-
11Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
9Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút8
-
-
12Sút Phạt11
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
562Số đường chuyền414
-
-
87%Chuyền chính xác84%
-
-
11Phạm lỗi12
-
-
0Việt vị4
-
-
1Đánh đầu2
-
-
10Đánh đầu thành công16
-
-
2Cứu thua4
-
-
8Rê bóng thành công8
-
-
8Đánh chặn11
-
-
25Ném biên10
-
-
8Cản phá thành công8
-
-
11Thử thách15
-
-
9Successful center4
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
30Long pass24
-
-
120Pha tấn công70
-
-
97Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
41Số pha tranh chấp thành công57
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng1.46
-
-
1.18Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.14
-
-
0.15xG Set Play0.32
-
-
1.32Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.46
-
-
0.85Cú sút trúng đích1.21
-
-
46Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương24
-
-
33Số quả tạt chính xác10
-
-
31Tranh chấp bóng trên sân thắng41
-
-
10Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
6Phá bóng40
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 | 54 | T T T H B H |
| 2 | Inter Miami CF | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 | 45 | H B T H H H |
| 3 | New England Revolution | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 | 43 | T H T B T T |
| 4 | Charlotte FC | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 | 40 | H T T H T H |
| 5 | Chicago Fire | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 | 39 | T H H H H B |
| 6 | Orlando City | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 | 34 | B T H T T T |
| 7 | Philadelphia Union | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 | 33 | H H T T T T |
| 8 | New York City FC | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 | 32 | B H H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 | 32 | H T H B B H |
| 10 | New York Red Bulls | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 | 30 | B H B H B T |
| 11 | DC United | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 | 29 | H B B H T H |
| 12 | Toronto FC | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 | 29 | H T H H T B |
| 13 | Columbus Crew | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 | 23 | B B B T B B |
| 14 | Atlanta United | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 | 23 | T T B H B H |
| 15 | CF Montreal | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 | 21 | T H B B B B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 | 46 | B T T B T B |
| 2 | Houston Dynamo | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 | 43 | T B H H T B |
| 3 | FC Dallas | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 | 43 | T B H T T T |
| 4 | San Jose Earthquakes | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 | 41 | B B H H T T |
| 5 | St. Louis City | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 | 41 | H T H T H T |
| 6 | Los Angeles FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 | 40 | B H H H T B |
| 7 | Colorado Rapids | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 | 35 | T B T B H T |
| 8 | Portland Timbers | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 | 32 | T H B T H B |
| 9 | San Diego FC | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 | 30 | B T T B B B |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 | 30 | T H B T B H |
| 11 | Real Salt Lake | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 | 29 | B B B H B B |
| 12 | Minnesota United FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 | 29 | B T H B B B |
| 13 | Austin FC | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 | 29 | T H T H H T |
| 14 | Seattle Sounders | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 | 28 | B B H H H H |
| 15 | Sporting Kansas City | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 | 18 | B H B B B T |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

