Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nagaworld FC vs Life Sihanoukville, 18h00 ngày 13/9
Kết quả Nagaworld FC vs Life Sihanoukville
Đối đầu Nagaworld FC vs Life Sihanoukville
Phong độ Nagaworld FC gần đây
Phong độ Life Sihanoukville gần đây
Vô địch Quốc gia Campuchia 2026-2027: Nagaworld FC vs Life Sihanoukville
-
Giải đấu: Vô địch Quốc gia CampuchiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nagaworld FC vs Life Sihanoukville trước đây
-
21/02/2026Life Sihanoukville0 - 2Nagaworld FC0 - 0W
-
08/11/2025Nagaworld FC3 - 1Life Sihanoukville3 - 1W
-
25/01/2025Life Sihanoukville1 - 2Nagaworld FC0 - 0W
-
20/10/2024Nagaworld FC2 - 0Life Sihanoukville1 - 0W
-
11/02/2026Nagaworld FC5 - 1Life Sihanoukville1 - 0W
-
28/01/2026Life Sihanoukville1 - 0Nagaworld FC0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Nagaworld FC vs Life Sihanoukville
- Thống kê lịch sử đối đầu Nagaworld FC vs Life Sihanoukville: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 5 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nagaworld FC vs Life Sihanoukville: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Vô địch Quốc gia Campuchia | 4 | 4 | 0 | 0 |
| VĐQG Campuchia | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nagaworld FC vs Life Sihanoukville: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nagaworld FC (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Nagaworld FC (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nagaworld FC thắng
Bại: là số trận Nagaworld FC thua
Thắng: là số trận Nagaworld FC thắng
Bại: là số trận Nagaworld FC thua
BXH Vòng Bảng Vô địch Quốc gia Campuchia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nagaworld FC và Life Sihanoukville trên Bảng xếp hạng của Vô địch Quốc gia Campuchia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Vô địch Quốc gia Campuchia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Svay Rieng FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 | T T |
| 2 | ISI Dangkor Senchey FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 4 | H T |
| 3 | Visakha FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 | T |
| 4 | Phnom Penh FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 5 | Angkor tiger FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 7 | Nagaworld FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | National Police Commissary | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Life | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Tiffy Army FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 10 | -9 | 0 | B B |
| 11 | Kirivong Sok Sen Chey | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 | B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
