Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Royal Vision vs Vitalo, 20h45 ngày 09/9
Kết quả Royal Vision vs Vitalo
Đối đầu Royal Vision vs Vitalo
Phong độ Royal Vision gần đây
Phong độ Vitalo gần đây
VĐQG Burundi 2026-2027: Royal Vision vs Vitalo
-
Giải đấu: VĐQG BurundiMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 09/9/2026 20:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Royal Vision vs Vitalo trước đây
-
09/05/2026Royal Vision0 - 1Vitalo0 - 1L
-
16/08/2025Vitalo0 - 1Royal Vision0 - 0W
-
03/05/2025Vitalo5 - 2Royal Vision2 - 0L
-
31/08/2024Royal Vision1 - 1Vitalo0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Royal Vision vs Vitalo
- Thống kê lịch sử đối đầu Royal Vision vs Vitalo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Royal Vision vs Vitalo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Burundi | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Royal Vision vs Vitalo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Royal Vision (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Royal Vision (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Royal Vision thắng
Bại: là số trận Royal Vision thua
Thắng: là số trận Royal Vision thắng
Bại: là số trận Royal Vision thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Royal Vision và Vitalo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Burundi 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T H T |
| 2 | Royal Vision | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T H T |
| 3 | Le Messager Ngozi | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Ngozi City FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | T B T |
| 5 | Muzinga FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | T B T |
| 6 | Vitalo | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H |
| 7 | Rukinzo FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H |
| 8 | Bumamuru | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 | B H T |
| 9 | Never Give Up Academy | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B T H |
| 10 | Kayanza Utd | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | H H H |
| 11 | Flambeau du Centre | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 12 | Olympique Star | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | -2 | 2 | B H H |
| 13 | Romania Inter Star | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Panthere Noir | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 15 | Musongati FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
| 16 | Young Star | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
