Kết quả Union Berlin vs Schalke 04, 01h30 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    01:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.88
    +0.25
    1.00
    O 3
    0.91
    U 3
    0.95
    1
    2.00
    X
    3.80
    2
    3.30
    Hiệp 1
    -0.25
    1.17
    +0.25
    0.73
    O 1.25
    0.97
    U 1.25
    0.87
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Union Berlin vs Schalke 04

  • Sân vận động: Stadion An der Alten Forsterei
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

Bundesliga 2026-2027 » vòng 3

  • Union Berlin vs Schalke 04: Diễn biến chính

  • 21'
    0-0
     Eric Junior Dina Ebimbe
     Dejan Ljubicic
  • 25'
    0-1
    goal Robin Gosens
  • 45'
    Aljoscha Kemlein
    0-1
  • 46'
    0-2
    goal Adil Aouchiche(Assists:Chukwubuike Adamu)
  • 46'
    Andras Schafer  
    Aljoscha Kemlein  
    0-2
  • 46'
    Marin Ljubicic  
    Livan Burcu  
    0-2
  • 46'
    0-2
    Adil Aouchiche(Reason:Goal awarded)
  • 74'
    Marin Ljubicic
    0-2
  • 76'
    Tim Skarke  
    Emmanuel Latte Lath  
    0-2
  • 78'
    Felix Uduokhai
    0-2
  • 80'
    0-2
     Maximilian Wober
     Robin Gosens
  • 80'
    0-2
     Edin Dzeko
     Kenan Karaman
  • 80'
    0-2
     Hwang Hee-Chan
     Chukwubuike Adamu
  • 85'
    Janik Haberer  
    Michel Aebischer  
    0-2
  • 90'
    Robert Skov  
    Woo-Yeong Jeong  
    0-2
  • 90'
    0-2
     Janik Bachmann
     Adil Aouchiche
  • 90'
    Tim Skarke(Assists:Tom Rothe) goal 
    1-2
  • 90'
    1-2
    Loris Karius
  • 90'
    1-3
    goal Maximilian Wober(Assists:Hwang Hee-Chan)
  • Union Berlin vs Schalke 04: Đội hình chính và dự bị

  • Union Berlin4-1-2-1-2
    1
    Frederik Ronnow
    15
    Tom Rothe
    2
    Felix Uduokhai
    14
    Leopold Querfeld
    18
    Josip Juranovic
    6
    Aljoscha Kemlein
    9
    Livan Burcu
    20
    Michel Aebischer
    8
    Khedira Rani
    29
    Emmanuel Latte Lath
    11
    Woo-Yeong Jeong
    20
    Chukwubuike Adamu
    19
    Kenan Karaman
    24
    Adil Aouchiche
    21
    Dejan Ljubicic
    23
    Soufian El-Faouzi
    13
    Satoshi Tanaka
    8
    Robin Gosens
    5
    Timo Becker
    25
    Nikola Katic
    4
    Hasan Kurucay
    1
    Loris Karius
    Schalke 043-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 49Linus Güther
    19Janik Haberer
    27Marin Ljubicic
    31Matheo Raab
    13Andras Schafer
    21Tim Skarke
    24Robert Skov
    28Christopher Trimmel
    4Zeno Van Den Bosch
    Mertcan Ayhan 43
    Janik Bachmann 14
    Vitalie Becker 33
    Eric Junior Dina Ebimbe 29
    Edin Dzeko 10
    Hwang Hee-Chan 7
    Kevin Muller 22
    Luca Vozar 38
    Maximilian Wober 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mauro Lustrinelli
    Miron Muslic
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Union Berlin vs Schalke 04: Số liệu thống kê

  • Union Berlin
    Schalke 04
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    10
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 505
    Số đường chuyền
    264
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    58%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 86
    Đánh đầu
    62
  •  
     
  • 38
    Đánh đầu thành công
    36
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 34
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 5
    Successful center
    1
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 28
    Long pass
    15
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 142
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 95
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    5
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    3
  •  
     
  • 17
    Số cú sút trong vòng cấm
    11
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    8
  •  
     
  • 68
    Số pha tranh chấp thành công
    66
  •  
     
  • 2.03
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.45
  •  
     
  • 0.97
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.96
  •  
     
  • 1.07
    xG Set Play
    0.49
  •  
     
  • 2.03
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.45
  •  
     
  • 2.13
    Cú sút trúng đích
    3.52
  •  
     
  • 40
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    23
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    9
  •  
     
  • 30
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 38
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    36
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    75
  •  
     

BXH Bundesliga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SC Freiburg 3 3 0 0 10 1 9 9 T T T
2 Borussia Dortmund 3 3 0 0 8 2 6 9 T T T
3 Augsburg 3 2 1 0 9 3 6 7 T T H
4 Bayern Munchen 3 2 1 0 7 2 5 7 T H T
5 RB Leipzig 3 2 0 1 9 3 6 6 T B T
6 SV Elversberg 3 2 0 1 8 7 1 6 T T B
7 Bayer Leverkusen 3 1 1 1 8 5 3 4 B T H
8 FSV Mainz 05 3 1 1 1 6 3 3 4 H T B
9 Eintracht Frankfurt 3 1 1 1 7 8 -1 4 H B T
10 Werder Bremen 3 1 1 1 5 6 -1 4 B T H
11 Schalke 04 3 1 1 1 3 4 -1 4 B H T
12 FC Koln 3 1 1 1 5 7 -2 4 T B H
13 TSG Hoffenheim 3 1 0 2 6 7 -1 3 B B T
14 VfB Stuttgart 3 1 0 2 6 8 -2 3 B T B
15 SC Paderborn 07 3 0 1 2 0 4 -4 1 H B B
16 Union Berlin 3 0 1 2 4 10 -6 1 H B B
17 Borussia Monchengladbach 3 0 0 3 3 12 -9 0 B B B
18 Hamburger SV 3 0 0 3 0 12 -12 0 B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
" "