Kết quả RB Leipzig vs Hamburger SV, 20h30 ngày 13/09

  • Chủ nhật, Ngày 13/09/2026
    20:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.5
    0.93
    +1.5
    0.95
    O 3.25
    0.86
    U 3.25
    0.88
    1
    1.36
    X
    5.25
    2
    7.50
    Hiệp 1
    -0.75
    1.06
    +0.75
    0.82
    O 1.5
    1.14
    U 1.5
    0.71
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu RB Leipzig vs Hamburger SV

  • Sân vận động: Red Bull Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Bundesliga 2026-2027 » vòng 3

  • RB Leipzig vs Hamburger SV: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
    Nicolas Capaldo
  • 17'
    Tidiam Gomis(Assists:Ezechiel Banzuzi) goal 
    1-0
  • 28'
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa goal 
    2-0
  • 35'
    Christopher Nkunku  
    Forzan Assan Ouedraogo  
    2-0
  • 46'
    2-0
     Teremas Moffi
     Yussuf Yurary Poulsen
  • 48'
    Castello Lukeba
    2-0
  • 71'
    2-0
    Shafiq Nandja
  • 72'
    Willi Orban(Assists:Antonio Eromonsele Nordby Nusa) goal 
    3-0
  • 73'
    3-0
     Fabio Vieira
     Patson Daka
  • 73'
    3-0
     Warmed Omari
     Shafiq Nandja
  • 74'
    Christopher Nkunku(Assists:Antonio Eromonsele Nordby Nusa) goal 
    4-0
  • 74'
    Bote Baku  
    Benjamin Henrichs  
    4-0
  • 74'
    Romulo Jose Cardoso da Cruz  
    Tidiam Gomis  
    4-0
  • 74'
    Maxime Esteve  
    Castello Lukeba  
    4-0
  • 77'
    Romulo Jose Cardoso da Cruz goal 
    5-0
  • 78'
    Max Finkgrafe  
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa  
    5-0
  • 78'
    5-0
     Otto Stange
     Albert-Mboyo Sambi Lokonga
  • 89'
    5-0
     Bakery Jatta
     Zakaria El Ouahdi
  • RB Leipzig vs Hamburger SV: Đội hình chính và dự bị

  • RB Leipzig4-3-3
    26
    Maarten Vandevoordt
    22
    David Raum
    23
    Castello Lukeba
    4
    Willi Orban
    39
    Benjamin Henrichs
    8
    Forzan Assan Ouedraogo
    21
    Neil El Aynaoui
    6
    Ezechiel Banzuzi
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    27
    Tidiam Gomis
    10
    Brajan Gruda
    15
    Yussuf Yurary Poulsen
    27
    Patson Daka
    11
    Albert Gronbaek
    7
    Zakaria El Ouahdi
    6
    Albert-Mboyo Sambi Lokonga
    21
    Nicolai Remberg
    3
    David Moller Wolfe
    43
    Shafiq Nandja
    23
    Jordan Torunarigha
    24
    Nicolas Capaldo
    1
    Daniel Heuer Fernandes
    Hamburger SV3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Bote Baku
    3Maxime Esteve
    35Max Finkgrafe
    9Marc Guiu
    30Andrija Maksimovic
    28Christopher Nkunku
    1Orjan Haskjold Nyland
    40Romulo Jose Cardoso da Cruz
    13Nicolas Seiwald
    Martin Adeline 5
    Bakery Jatta 18
    Louis Lemke 37
    Teremas Moffi 9
    Bilal Nadir 4
    Warmed Omari 17
    Otto Stange 19
    Sander Tangvik 12
    Fabio Vieira 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Martin Demichelis
    Merlin Polzin
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • RB Leipzig vs Hamburger SV: Số liệu thống kê

  • RB Leipzig
    Hamburger SV
  • Giao bóng trước
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 625
    Số đường chuyền
    350
  •  
     
  • 89%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    18
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 16
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 4
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 20
    Long pass
    14
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 134
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    41
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 2.38
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.94
  •  
     
  • 1.66
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.7
  •  
     
  • 0.73
    xG Set Play
    0.24
  •  
     
  • 2.38
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.94
  •  
     
  • 3.49
    Cú sút trúng đích
    0.61
  •  
     
  • 30
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 17
    Số quả tạt chính xác
    11
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    35
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    7
  •  
     
  • 14
    Phá bóng
    28
  •  
     

BXH Bundesliga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SC Freiburg 3 3 0 0 10 1 9 9 T T T
2 Borussia Dortmund 3 3 0 0 8 2 6 9 T T T
3 Augsburg 3 2 1 0 9 3 6 7 T T H
4 Bayern Munchen 3 2 1 0 7 2 5 7 T H T
5 RB Leipzig 3 2 0 1 9 3 6 6 T B T
6 SV Elversberg 3 2 0 1 8 7 1 6 T T B
7 Bayer Leverkusen 3 1 1 1 8 5 3 4 B T H
8 FSV Mainz 05 3 1 1 1 6 3 3 4 H T B
9 Eintracht Frankfurt 3 1 1 1 7 8 -1 4 H B T
10 Werder Bremen 3 1 1 1 5 6 -1 4 B T H
11 Schalke 04 3 1 1 1 3 4 -1 4 B H T
12 FC Koln 3 1 1 1 5 7 -2 4 T B H
13 TSG Hoffenheim 3 1 0 2 6 7 -1 3 B B T
14 VfB Stuttgart 3 1 0 2 6 8 -2 3 B T B
15 SC Paderborn 07 3 0 1 2 0 4 -4 1 H B B
16 Union Berlin 3 0 1 2 4 10 -6 1 H B B
17 Borussia Monchengladbach 3 0 0 3 3 12 -9 0 B B B
18 Hamburger SV 3 0 0 3 0 12 -12 0 B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
" "