Kết quả FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt, 20h30 ngày 12/09

  • Thứ bảy, Ngày 12/09/2026
    20:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 3
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.25
    0.84
    +0.25
    1.04
    O 3
    0.99
    U 3
    0.87
    1
    2.25
    X
    3.60
    2
    2.90
    Hiệp 1
    -0.25
    1.14
    +0.25
    0.75
    O 1.25
    0.99
    U 1.25
    0.85
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt

  • Sân vận động: Opel Arena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 2

Bundesliga 2026-2027 » vòng 3

  • FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt: Diễn biến chính

  • 9'
    0-1
    goal Can Yilmaz Uzun(Assists:Jonathan Michael Burkardt)
  • 41'
    0-1
    Raphael Onyedika
  • 43'
    Nadiem Amiri
    0-1
  • 45'
    0-2
    goal Jonathan Michael Burkardt(Assists:Jeremiaha Maluze)
  • 46'
    Ransford Yeboah Konigsdorffer  
    Lee Jae-Sung  
    0-2
  • 59'
    0-2
     Mario Gotze
     Noel Aseko-Nkili
  • 60'
    0-3
    goal Can Yilmaz Uzun(Assists:Mario Gotze)
  • 62'
    Danny Vieira da Costa  
    Anthony Caci  
    0-3
  • 70'
    0-3
    Mario Gotze
  • 74'
    0-3
     Younes Ebnoutalib
     Jonathan Michael Burkardt
  • 74'
    Rael Nakuzola  
    Phillipp Mwene  
    0-3
  • 74'
    Benedict Hollerbach  
    Sheraldo Becker  
    0-3
  • 85'
    Otto Ruoppi  
    Nadiem Amiri  
    0-3
  • 87'
    0-3
     Timothy Chandler
     Elias Baum
  • 87'
    0-3
     Ayoube Amaimouni-Echghouyab
     Can Yilmaz Uzun
  • 89'
    Phillip Tietz(Assists:Otto Ruoppi) goal 
    1-3
  • FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt: Đội hình chính và dự bị

  • FSV Mainz 053-1-4-2
    27
    Robin Zentner
    48
    Kacper Potulski
    3
    Fabio Gruber
    4
    Stefan Posch
    6
    Kaishu Sano
    2
    Phillipp Mwene
    10
    Nadiem Amiri
    7
    Lee Jae-Sung
    19
    Anthony Caci
    9
    Phillip Tietz
    23
    Sheraldo Becker
    9
    Jonathan Michael Burkardt
    20
    Ritsu Doan
    42
    Can Yilmaz Uzun
    2
    Elias Baum
    15
    Noel Aseko-Nkili
    25
    Raphael Onyedika
    26
    Keita Kosugi
    37
    Jeremiaha Maluze
    4
    Robin Koch
    3
    Lilian Brassier
    1
    Noah Atubolu
    Eintracht Frankfurt3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Stefan Bell
    21Danny Vieira da Costa
    17Benedict Hollerbach
    24Sota Kawasaki
    11Ransford Yeboah Konigsdorffer
    15Lennard Maloney
    47Rael Nakuzola
    20Otto Ruoppi
    1Alexander Schwolow
    Ayoube Amaimouni-Echghouyab 29
    Love Arrhov 31
    Timothy Chandler 22
    Nnamdi Collins 34
    Younes Ebnoutalib 11
    Mario Gotze 27
    Kaua Santos 40
    Otávio Manoel Galdino Fernandes 5
    Malik Pimpong 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Urs Fischer
    Adolf Hutter
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt: Số liệu thống kê

  • FSV Mainz 05
    Eintracht Frankfurt
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 477
    Số đường chuyền
    404
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 39
    Đánh đầu
    31
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 5
    Thay người
    4
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 5
    Successful center
    3
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    3
  •  
     
  • 21
    Long pass
    16
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    92
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 11
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 7
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 49
    Số pha tranh chấp thành công
    62
  •  
     
  • 2.09
    Bàn thắng kỳ vọng
    2.1
  •  
     
  • 0.79
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.23
  •  
     
  • 0.51
    xG Set Play
    0.87
  •  
     
  • 1.3
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    2.1
  •  
     
  • 1.54
    Cú sút trúng đích
    3.06
  •  
     
  • 31
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    24
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 36
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    40
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    22
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    41
  •  
     

BXH Bundesliga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SC Freiburg 3 3 0 0 10 1 9 9 T T T
2 Borussia Dortmund 3 3 0 0 8 2 6 9 T T T
3 Augsburg 3 2 1 0 9 3 6 7 T T H
4 Bayern Munchen 3 2 1 0 7 2 5 7 T H T
5 RB Leipzig 3 2 0 1 9 3 6 6 T B T
6 SV Elversberg 3 2 0 1 8 7 1 6 T T B
7 Bayer Leverkusen 3 1 1 1 8 5 3 4 B T H
8 FSV Mainz 05 3 1 1 1 6 3 3 4 H T B
9 Eintracht Frankfurt 3 1 1 1 7 8 -1 4 H B T
10 Werder Bremen 3 1 1 1 5 6 -1 4 B T H
11 Schalke 04 3 1 1 1 3 4 -1 4 B H T
12 FC Koln 3 1 1 1 5 7 -2 4 T B H
13 TSG Hoffenheim 3 1 0 2 6 7 -1 3 B B T
14 VfB Stuttgart 3 1 0 2 6 8 -2 3 B T B
15 SC Paderborn 07 3 0 1 2 0 4 -4 1 H B B
16 Union Berlin 3 0 1 2 4 10 -6 1 H B B
17 Borussia Monchengladbach 3 0 0 3 3 12 -9 0 B B B
18 Hamburger SV 3 0 0 3 0 12 -12 0 B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
" "