Kết quả Bayer Leverkusen vs Union Berlin, 20h30 ngày 05/09

  • Thứ bảy, Ngày 05/09/2026
    20:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 2
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.94
    +1.25
    0.94
    O 3.25
    0.96
    U 3.25
    0.90
    1
    1.50
    X
    4.80
    2
    5.50
    Hiệp 1
    -0.5
    1.06
    +0.5
    0.82
    O 1.5
    1.20
    U 1.5
    0.71
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Bayer Leverkusen vs Union Berlin

  • Sân vận động: BayArena
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 13℃~14℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Bundesliga 2026-2027 » vòng 2

  • Bayer Leverkusen vs Union Berlin: Diễn biến chính

  • 1'
    Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba(Assists:Miguel Ortega Gutierrez) goal 
    1-0
  • 4'
    1-0
    Felix Uduokhai
  • 28'
    Facundo Medina(Assists:Miguel Ortega Gutierrez) goal 
    2-0
  • 47'
    2-0
    Zeno Van Den Bosch
  • 48'
    Patrik Schick(Assists:Jarell Quansah) goal 
    3-0
  • 61'
    Miguel Ortega Gutierrez
    3-0
  • 63'
    3-0
     Tim Skarke
     Emmanuel Latte Lath
  • 63'
    3-0
     Woo-Yeong Jeong
     Michel Aebischer
  • 63'
    3-0
     Janik Haberer
     Aljoscha Kemlein
  • 66'
    Ibrahim Maza(Assists:Patrik Schick) goal 
    4-0
  • 67'
    Christian Michel Kofane  
    Patrik Schick  
    4-0
  • 67'
    Moussa Diaby  
    Malik Tillman  
    4-0
  • 71'
    Robert Andrich  
    Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba  
    4-0
  • 71'
    Loic Bade  
    Facundo Medina  
    4-0
  • 74'
    4-0
     Christopher Trimmel
     Josip Juranovic
  • 79'
    4-0
     Andras Schafer
     Livan Burcu
  • 83'
    Lucas Vazquez Iglesias  
    Miguel Ortega Gutierrez  
    4-0
  • 88'
    Ibrahim Maza
    4-0
  • Bayer Leverkusen vs Union Berlin: Đội hình chính và dự bị

  • Bayer Leverkusen4-2-3-1
    1
    Mark Flekken
    3
    Miguel Ortega Gutierrez
    2
    Facundo Medina
    12
    Edmond Tapsoba
    4
    Jarell Quansah
    6
    Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
    24
    Aleix Garcia Serrano
    30
    Ibrahim Maza
    10
    Malik Tillman
    9
    Afonso Moreira
    14
    Patrik Schick
    27
    Marin Ljubicic
    29
    Emmanuel Latte Lath
    8
    Khedira Rani
    20
    Michel Aebischer
    9
    Livan Burcu
    6
    Aljoscha Kemlein
    18
    Josip Juranovic
    4
    Zeno Van Den Bosch
    2
    Felix Uduokhai
    15
    Tom Rothe
    1
    Frederik Ronnow
    Union Berlin4-1-2-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 8Robert Andrich
    5Loic Bade
    28Janis Blaswich
    22Victor Boniface
    19Moussa Diaby
    7Jonas Hofmann
    35Christian Michel Kofane
    17Lucas Vazquez Iglesias
    15Tim Oermann
    Janik Haberer 19
    Woo-Yeong Jeong 11
    Derrick Kohn 17
    Leopold Querfeld 14
    Matheo Raab 31
    Andras Schafer 13
    Tim Skarke 21
    Robert Skov 24
    Christopher Trimmel 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carles Martinez
    Mauro Lustrinelli
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Bayer Leverkusen vs Union Berlin: Số liệu thống kê

  • Bayer Leverkusen
    Union Berlin
  • Giao bóng trước
  • 11
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 70%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    30%
  •  
     
  • 580
    Số đường chuyền
    325
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    2
  •  
     
  • 9
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    2
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 37
    Long pass
    12
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • Thay người đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 82
    Pha tấn công
    71
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 16
    Số cú sút trong vòng cấm
    2
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 36
    Số pha tranh chấp thành công
    36
  •  
     
  • 2.85
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.43
  •  
     
  • 2.13
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.07
  •  
     
  • 0.72
    xG Set Play
    0.36
  •  
     
  • 2.85
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.43
  •  
     
  • 3.06
    Cú sút trúng đích
    0
  •  
     
  • 48
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    8
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 27
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    27
  •  
     
  • 9
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 25
    Phá bóng
    26
  •  
     

BXH Bundesliga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SC Freiburg 3 3 0 0 10 1 9 9 T T T
2 Borussia Dortmund 3 3 0 0 8 2 6 9 T T T
3 Augsburg 3 2 1 0 9 3 6 7 T T H
4 Bayern Munchen 3 2 1 0 7 2 5 7 T H T
5 RB Leipzig 3 2 0 1 9 3 6 6 T B T
6 SV Elversberg 3 2 0 1 8 7 1 6 T T B
7 Bayer Leverkusen 3 1 1 1 8 5 3 4 B T H
8 FSV Mainz 05 3 1 1 1 6 3 3 4 H T B
9 Eintracht Frankfurt 3 1 1 1 7 8 -1 4 H B T
10 Werder Bremen 3 1 1 1 5 6 -1 4 B T H
11 Schalke 04 3 1 1 1 3 4 -1 4 B H T
12 FC Koln 3 1 1 1 5 7 -2 4 T B H
13 TSG Hoffenheim 3 1 0 2 6 7 -1 3 B B T
14 VfB Stuttgart 3 1 0 2 6 8 -2 3 B T B
15 SC Paderborn 07 3 0 1 2 0 4 -4 1 H B B
16 Union Berlin 3 0 1 2 4 10 -6 1 H B B
17 Borussia Monchengladbach 3 0 0 3 3 12 -9 0 B B B
18 Hamburger SV 3 0 0 3 0 12 -12 0 B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
" "