Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Hebar Pazardzhik vs Etar, 21h45 ngày 14/9
Kết quả FC Hebar Pazardzhik vs Etar
Đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Etar
Phong độ FC Hebar Pazardzhik gần đây
Phong độ Etar gần đây
Hạng 2 Bulgaria 2026-2027: FC Hebar Pazardzhik vs Etar
-
Giải đấu: Hạng 2 BulgariaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 21:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Etar trước đây
-
10/05/2026Etar0 - 1FC Hebar Pazardzhik0 - 0W
-
08/11/2025FC Hebar Pazardzhik2 - 0Etar2 - 0W
-
12/12/2021FC Hebar Pazardzhik1 - 1Etar1 - 0D
-
04/08/2021Etar2 - 4FC Hebar Pazardzhik0 - 2W
-
26/05/2024FC Hebar Pazardzhik3 - 1Etar0 - 1W
-
06/04/2024FC Hebar Pazardzhik3 - 0Etar1 - 0W
-
08/10/2023Etar2 - 5FC Hebar Pazardzhik2 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Etar
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Etar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 6 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Etar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bulgaria | 4 | 3 | 1 | 0 |
| VĐQG Bulgaria | 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Etar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Hebar Pazardzhik (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| FC Hebar Pazardzhik (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Hebar Pazardzhik thắng
Bại: là số trận FC Hebar Pazardzhik thua
Thắng: là số trận FC Hebar Pazardzhik thắng
Bại: là số trận FC Hebar Pazardzhik thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Hebar Pazardzhik và Etar trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bulgaria 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 | 8 | 13 | 21 | T H T T T T |
| 2 | CSKA Sofia B | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 8 | 11 | 17 | T H B T B T |
| 3 | Yantra Gabrovo | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | T T H T T B |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 6 | 6 | 15 | B B T T H T |
| 5 | Fratria | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Beroe Stara Zagora | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 4 | 15 | B T H H H T |
| 7 | Etar | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 11 | 3 | 14 | T H B H B T |
| 8 | PFC Nesebar | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 9 | Marek Dupnitza | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 9 | 1 | 13 | B T H T B T |
| 10 | Rilski sportist | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 12 | H T H T B T |
| 11 | Ludogorets Razgrad II | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | B B H H B T |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 9 | -2 | 11 | B T T B T H |
| 13 | PFK Montana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 11 | T B T H B B |
| 14 | Spartak Pleven | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 10 | B B B B T B |
| 15 | FC Hebar Pazardzhik | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B T T H H B |
| 16 | Sportist Svoge | 9 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 | -3 | 7 | B B H B H B |
| 17 | FC Dobrudzha | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 14 | -5 | 6 | B B H B H B |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 30 | -27 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
