Kết quả Santos vs Cruzeiro, 07h00 ngày 13/09
Kết quả Santos vs Cruzeiro
Đối đầu Santos vs Cruzeiro
Phong độ Santos gần đây
Phong độ Cruzeiro gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.98O 2.5
0.97U 2.5
0.901
2.50X
3.402
2.59Hiệp 1+0
0.78-0
1.03O 1
0.86U 1
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Santos vs Cruzeiro
-
Sân vận động: Estadio Urbano Caldeira
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Brazil 2026 » vòng 27
-
Santos vs Cruzeiro: Diễn biến chính
-
28'Benjamin Rollheiser
1-0 -
32'Fabricio Bruno Soares De Faria(OW)2-0
-
45'2-0Kaio Jorge Pinto Ramos
-
46'2-0Wesley Gassova
Lucas Daniel Romero -
61'Christian Oliva
Gustavo Henrique2-0 -
65'Everton Sousa Soares2-0
-
74'2-0Lucas Silva
Matheus Henrique -
74'Arthur Melo
Everton Sousa Soares2-0 -
74'Vinicius Lima
Benjamin Rollheiser2-0 -
75'2-0Joao Costa
Fagner Conserva Lemos -
75'2-0Ze Lucas
Gerson Santos da Silva -
78'Ronielson da Silva Barbosa2-0
-
79'2-0Luciano Rodriguez Rosales
Keny Arroyo -
81'Miguel Terceros
Ronielson da Silva Barbosa2-0 -
81'Thaciano Mickael da Silva
Gabriel Bontempo2-0 -
82'Gabriel Brazao2-0
-
90'2-1
Matheus Pereira(Assists:Luciano Rodriguez Rosales) -
90'2-1Fabricio Bruno Soares De Faria
-
Santos vs Cruzeiro: Đội hình chính và dự bị
-
Santos3-4-2-1Cruzeiro4-2-3-177Gabriel Brazao14Luan Peres Petroni15Willian Souza Arao da Silva18Igor Vinicius de Souza7Everton Sousa Soares5Joao Schmidt Urbano48Gustavo Henrique23Rodinei Marcelo de Almeida32Benjamin Rollheiser8Gabriel Bontempo11Ronielson da Silva Barbosa19Kaio Jorge Pinto Ramos99Keny Arroyo10Matheus Pereira8Gerson Santos da Silva29Lucas Daniel Romero7Matheus Henrique23Fagner Conserva Lemos15Fabricio Bruno Soares De Faria43Joao Marcelo27Gabriel Rojas81Otavio Costa
- Đội hình dự bị
-
6Arthur Melo17Gustavo Caballero1Diogenes Vinicius da Silva25Gabriel Vinicius Menino42Joao Alencar26Joao Ananias45Vinicius Lima30Miguel Terceros28Christian Oliva81Samuel Pierri38Rafael Gonzaga16Thaciano Mickael da SilvaBruno Rafael Rodrigues do Nascimento 9Cassio Ramos 1Joao Costa 67Felipe Morais 38Kaua Moraes 2Lucas Silva 16Marcus Vinicius Oliveira Alencar 11Luciano Rodriguez Rosales 97Lucas Villalba 25Wesley Gassova 20William de Asevedo Furtado 12Ze Lucas 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Diego AguirreRoger Machado Marques
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Santos vs Cruzeiro: Số liệu thống kê
-
SantosCruzeiro
-
13Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
31Tổng cú sút9
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
14Sút ra ngoài5
-
-
8Cản sút0
-
-
14Sút Phạt19
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
516Số đường chuyền461
-
-
86%Chuyền chính xác85%
-
-
19Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
17Đánh đầu19
-
-
8Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua8
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
11Đánh chặn15
-
-
14Ném biên15
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
13Thử thách11
-
-
6Successful center9
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass17
-
-
127Pha tấn công89
-
-
70Tấn công nguy hiểm37
-
-
1Cơ hội lớn4
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
17Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
49Số pha tranh chấp thành công61
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.65
-
-
0.16xG Set Play0.05
-
-
1.98Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.7
-
-
2.65Cú sút trúng đích1.61
-
-
33Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương20
-
-
19Số quả tạt chính xác18
-
-
41Tranh chấp bóng trên sân thắng51
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng10
-
-
14Phá bóng25
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53 | 22 | 31 | 57 | T B T T T T |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47 | 21 | 26 | 56 | H B T H H T |
| 3 | Atletico Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 46 | T H T H B H |
| 4 | Fluminense RJ | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 35 | 6 | 45 | H T T H T B |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 42 | T T T B T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T H T B T |
| 8 | Coritiba PR | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 38 | T H T T B H |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 29 | 3 | 36 | B H T B B H |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 39 | 0 | 35 | B T H T T T |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 30 | 1 | 33 | B H B T T B |
| 12 | Vitoria BA | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 33 | B T B B T H |
| 13 | Corinthians Paulista (SP) | 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 29 | -1 | 32 | T B B B B B |
| 14 | Botafogo RJ | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 41 | -3 | 32 | H B B B H H |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31 | 42 | -11 | 29 | B H H B T H |
| 16 | Gremio (RS) | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 28 | T B B T B B |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 41 | -12 | 28 | H B B T B T |
| 18 | Internacional RS | 27 | 6 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 28 | H H H B B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 26 | 3 | 8 | 15 | 28 | 52 | -24 | 17 | B H T B T B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

